Airdrieonians F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Arbroath F.C.

Airdrieonians F.C. vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 5-2 Arbroath F.C. tại Championship, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 4, hòa 3, Arbroath F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Excelsior Stadium, Airdrie
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
DWWDL Arbroath F.C.
  1. 16' 0-1 R. Dow · C. Reilly
  2. 22' D. Gold
  3. 26' J. Bird
  4. 35' M. Stowe C. Reilly
  5. 39' A. Lyall · K. Megwa 1-1
  6. 41' A. Frizzell
  7. 44' R. Little
  8. 45'+3 L. McStravick 2-1
  9. HT2-1
  10. 47' M. Hancock · A. Frizzell 3-1
  11. 54' 3-2 D. Gold · R. Dow
  12. 57' C. Fordyce
  13. 61' D. Lyon D. Gold
  14. 68' M. McKenna
  15. 69' C. Telfer 4-2
  16. 73' J. O'Connor N. Todorov
  17. 74' C. Gallagher A. Frizzell
  18. 77' C. Watson · A. Lyall 5-2
  19. 78' I. Murray R. Dow
  20. 79' C. Donnell L. McStravick
  21. 79' L. McIntosh J. Bird
  22. 80' G. Gallagher C. Telfer
  23. 87' E. Dunlop D. McMaster
  24. FT5-2

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 40R. Hemfrey
  2. 6C. Fordyce
  3. 16C. Watson
  4. 5M. Hancock
  5. 15K. Megwa
  6. 21C. Telfer ▼ 80'
  7. 10A. Frizzell ▼ 74'
  8. 14D. McMaster ▼ 87'
  9. 12L. McStravick ▼ 79'
  10. 11N. Todorov ▼ 73'
  11. 24A. Lyall

Dự bị 9

  1. 7J. O'Connor ▲ 73'
  2. 9C. Gallagher ▲ 74'
  3. 26C. Donnell ▲ 79'
  4. 28G. Gallagher ▲ 80'
  5. 19E. Dunlop ▲ 87'
  6. 3A. Taylor-Sinclair
  7. 2C. Ballantyne
  8. 4R. McCabe
  9. 43D. Hutton
Arbroath F.C. HLV: J. McIntyre
  1. 41M. Boruc
  2. 4R. Little
  3. 5T. O'Brien
  4. 15Z. Delaney
  5. 11R. Dow ▼ 78'
  6. 7D. Gold ▼ 61'
  7. 12S. Stewart
  8. 8M. McKenna
  9. 25C. Reilly ▼ 35'
  10. 18A. Mackinnon
  11. 27J. Bird ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 14M. Stowe ▲ 35'
  2. 26D. Lyon ▲ 61'
  3. 22I. Murray ▲ 78'
  4. 9L. McIntosh ▲ 79'
  5. 17C. Teale
  6. 6C. Slater
  7. 1D. Gaston
  8. 20G. Walker
  9. 10K. Jacobs

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
74Ghi được51
63Thủng lưới111
1.42Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu