Arbroath F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Airdrieonians F.C.

Arbroath F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 4-0 Airdrieonians F.C. tại Championship, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 3, hòa 3, Airdrieonians F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Sân vận động
Gayfield Park, Arbroath
Phong độ
DWWDL Arbroath F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 27' M. McKenna · J. Hylton 1-0
  2. 32' R. Little
  3. 35' J. Hylton · D. Gold 2-0
  4. 38' R. Little
  5. 38' R. Little
  6. 45' R. McCabe
  7. HT2-0
  8. 46' G. McGill J. OConnor
  9. 46' L. McStravick D. McMaster
  10. 51' L. McStravick
  11. 55' L. McStravick
  12. 55' L. McStravick
  13. 63' L. McIntosh K. Dünnwald-Turan
  14. 74' J. Bird J. Hylton
  15. 74' K. Jacobs M. McKenna
  16. 76' N. Todorov L. McGregor
  17. 88' J. Bird · T. O'Brien 3-0
  18. 90'+1 L. McIntosh · J. Bird 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Arbroath F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1D. Gaston
  2. 4R. Little
  3. 5T. O'Brien
  4. 2A. Steele
  5. 11R. Dow
  6. 6C. Slater
  7. 7D. Gold
  8. 12S. Stewart
  9. 8M. McKenna ▼ 74'
  10. 62K. Dünnwald-Turan ▼ 63'
  11. 24J. Hylton ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 9L. McIntosh ▲ 63'
  2. 27J. Bird ▲ 74'
  3. 10K. Jacobs ▲ 74'
  4. 21A. Adams
  5. 16J. Norey
  6. 14M. Stowe
  7. 25João Baldé
  8. 20D. Lyon
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 1J. Rae
  2. 3A. Taylor-Sinclair
  3. 6C. Fordyce
  4. 16C. Watson
  5. 2C. Ballantyne
  6. 4R. McCabe
  7. 10A. Frizzell
  8. 14D. McMaster ▼ 46'
  9. 8L. McGregor ▼ 76'
  10. 9C. Gallagher
  11. 7J. O'Connor

Dự bị 9

  1. 23G. McGill ▲ 46'
  2. 12L. McStravick ▲ 46'
  3. 11N. Todorov ▲ 76'
  4. 5M. Hancock
  5. 33C. Fellows
  6. 18M. Aiken
  7. 19E. Dunlop
  8. 43D. Hutton
  9. 28G. Gallagher

Thống kê

12
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
51Ghi được74
111Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu