Arbroath F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Airdrieonians F.C.

Arbroath F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 1-2 Airdrieonians F.C. tại Championship, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 3, hòa 3, Airdrieonians F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
Gayfield Park, Arbroath
Phong độ
DWWDL Arbroath F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 26' M. Hancock
  2. HT0-0
  3. 50' M. McKenna
  4. 59' C. Gallagher N. Todorov
  5. 60' G. McGill L. McGregor
  6. 66' C. Slater A. Mackinnon
  7. 67' J. Bird M. McKenna
  8. 67' A. Frizzell A. Lyall
  9. 68' C. Telfer C. Donnell
  10. 72' 0-1 C. Fordyce · C. Telfer
  11. 77' K. Robinson L. McIntosh
  12. 77' M. Stowe R. Dow
  13. 78' K. Megwa
  14. 81' 0-2 G. McGill · A. Frizzell
  15. 90'+3 G. Walker
  16. 90' G. Gallagher D. McMaster
  17. 90'+1 J. Bird 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Arbroath F.C. HLV: J. McIntyre
  1. 41M. Boruc
  2. 4R. Little
  3. 20G. Walker
  4. 17C. Teale
  5. 11R. Dow ▼ 77'
  6. 26D. Lyon
  7. 7D. Gold
  8. 12S. Stewart
  9. 8M. McKenna ▼ 67'
  10. 18A. Mackinnon ▼ 66'
  11. 9L. McIntosh ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 6C. Slater ▲ 66'
  2. 27J. Bird ▲ 67'
  3. 19K. Robinson ▲ 77'
  4. 14M. Stowe ▲ 77'
  5. 62K. Dünnwald-Turan
  6. 10K. Jacobs
  7. 2A. Steele
  8. 22I. Murray
  9. 1D. Gaston
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 40R. Hemfrey
  2. 6C. Fordyce
  3. 16C. Watson
  4. 2C. Ballantyne
  5. 5M. Hancock
  6. 15K. Megwa
  7. 14D. McMaster ▼ 90'
  8. 8L. McGregor ▼ 60'
  9. 26C. Donnell ▼ 68'
  10. 11N. Todorov ▼ 59'
  11. 24A. Lyall ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 9C. Gallagher ▲ 59'
  2. 23G. McGill ▲ 60'
  3. 10A. Frizzell ▲ 67'
  4. 21C. Telfer ▲ 68'
  5. 28G. Gallagher ▲ 90'
  6. 43D. Hutton
  7. 7J. O'Connor
  8. 19E. Dunlop
  9. 3A. Taylor-Sinclair

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
51Ghi được74
111Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu