Al-Kholood Club vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 2-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 3, hòa 0, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Trọng tài
- Ali Al-Qahtani, Saudi Arabia
- Phong độ
- WDWDW Al-Kholood Club
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 6' 0-1 Roger Martínez · Josh Brownhill
- 22' Daniel Podence
- 22' Mansour Camara
- 28' Dhari Sayyar Al Anazi
- 30' Iker Kortajarena Canellada · Julien Domingues 1-1
- 41' Seydouba Cisse
- 45' ▲ Abdullah Matuq ▼ Daniel Podence
- HT1-1
- 64' ▲ Mohammed Sawaan ▼ Antoine Loic Essomba Bikoula
- 73' Iker Kortajarena Canellada
- 78' ▲ Ali Al-Bulaihi ▼ Dhari Sayyar Al Anazi
- 79' ▲ Murad Mohammed Khadharii ▼ Hammam Al-Hammami
- 87' Abdulrahman Al-Dosari · Mohammed Sawaan 2-1
- 90' ▲ Mohammed Al Rashidi ▼ Abdulrahman Al-Dosari
- 90'+2 Mohammed Al Rashidi
- 90'+4 ▲ Sultan Al Shehri ▼ Coba Gomes da Costa
- 90'+5 Tin Jedvaj
- FT2-1
Đội hình
- 1Hamed Abdullah Yousef 6.6
- 15Ramzi Solan 7.2
- 5E. Utkus 7.2
- 25Mansour Camara 6.7
- 38S. Pinas 6.5
- 39Abdulrahman Al Dosari ⚽ ▼ 90' 8.2
- 8S. Cissé 6.6
- 77A. Essomba 6.9
- 10Iker Kortajarena ⚽ 7.6
- 11Coba 6.5
- 22J. Domingues ⇢ 6.8
Dự bị 9
- 27Abdullah Al Ajyan
- 47Abdulrahman Al Obaid
- 7S. Al Shehri ▲ 90' 0
- 67Mohammed Al Rashidi ▲ 90' 0
- 30Mohammed Mazyad Alshammari
- 26Yaseen Al Zubaidi
- 23Yazan Madani
- 24O. Abdulghani
- 70Muhammad Sawan 6.7
- 1M. Diaw 6.7
- 17Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani 6.0
- 4T. Jedvaj 6.0
- 3M. Barry 6.8
- 21Dhari Al Anazi ▼ 78' 5.6
- 8J. Brownhill ⇢ 7.7
- 29Y. Adli 6.5
- 22H. Al Hammami ▼ 79' 5.7
- 11Daniel Podence ▼ 45' 5.9
- 10Y. Carrasco 6.2
- 9Roger Martínez ⚽ 7.4
Dự bị 9
- 37Abdullah Matuq ▲ 45' 6.3
- 33Mohammed Al Mahasneh
- 40Ali Al Asmari
- 55Ali Al-Bulaihi ▲ 78' 6.1
- 6Awad Al Nashri
- 2Mohammed Al Shwirekh
- 74Abdulaziz Hadhood
- 97Mourad Khodari 6.3
- 5Ali Makki
Thống kê
04⚑6
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
406Chuyền bóng419
352Chuyền chính xác350
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 12 - 6 | +6 | 17 | |
| 2 | 7 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 4 | 6 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 10 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 12 | 6 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 13 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 14 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 17 | 7 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 18 | 6 | 5 - 13 | -8 | 1 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1
So sánh
14Trận đấu12
23Ghi được16
20Thủng lưới17
1.64Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai6