Al Shabab FC (Riyadh)
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Kholood Club

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Kholood Club

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-2 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 0, Al-Kholood Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
WDWDW Al-Kholood Club
  1. 14' Unai Hernández
  2. 20' Hattan Bahebri
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 R. Enrique · H. Bahebri
  5. 52' H. Al Hammami Carlos Junior
  6. 52' A. Al Othman J. Brownhill
  7. 57' Yannick Carrasco
  8. 61' Y. Carrasco11m 1-1
  9. 70' S. Al Shehri A. Al Safari
  10. 74' F. Al Subiani M. Al Rajeh
  11. 85' A. Al Aliwa M. Maolida
  12. 87' A. Al Dawsari M. Sawan
  13. 90'+3 Abdulaziz Al-Aliwa
  14. 90'+5 M. Abdullah Y. Adli
  15. 90'+6 A. Matuq M. Al Shwirekh
  16. 90' 1-2 A. Al Aliwa
  17. FT1-2

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Noureddine Zekri
  1. 43Marcelo Grohe 7.2
  2. 94M. Al Rajeh ▼ 74' 6.6
  3. 2M. Al Shwirekh ▼ 90' 6.6
  4. 4W. Hoedt 6.0
  5. 31S. Balobaid 6.2
  6. 7U. Hernandez 7.0
  7. 29Y. Adli ▼ 90' 6.0
  8. 14V. Sierro 7.0
  9. 10Y. Carrasco 7.9
  10. 8J. Brownhill ▼ 52' 6.3
  11. 13Carlos Junior ▼ 52' 6.3

Dự bị 9

  1. 23A. Al Awardi
  2. 34S. Al Anzi
  3. 38M. Harbush
  4. 6F. Al Subiani ▲ 74' 6.5
  5. 21N. Al Saadi
  6. 19M. Abdullah ▲ 90'
  7. 22H. Al Hammami ▲ 52' 6.3
  8. 91A. Al Othman ▲ 52' 6.3
  9. 37A. Matuq ▲ 90'
Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Des Buckingham
  1. 31J. Cozzani 7.3
  2. 8A. Al Safari ▼ 70' 6.5
  3. 5W. Troost-Ekong 6.3
  4. 23N. Gyomber 6.9
  5. 38S. Pinas 6.6
  6. 6J. Buckley 7.0
  7. 96K. N'Doram 7.2
  8. 11H. Bahebri 6.9
  9. 70M. Sawan ▼ 87' 6.7
  10. 9M. Maolida ▼ 85' 5.9
  11. 18R. Enrique 7.5

Dự bị 8

  1. 30M. Al Shammari
  2. 48M. Al Yahya
  3. 4J. Al Dosari
  4. 7S. Al Shehri ▲ 70' 6.7
  5. 13A. Masoud
  6. 39A. Al Dawsari ▲ 87' 6.3
  7. 46A. Al Aliwa ▲ 85' 8.0
  8. 19M. Khalifah

Thống kê

017
410
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm9
8Trúng đích5
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
367Chuyền bóng284
297Chuyền chính xác221
81%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
53Ghi được40
62Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu