Al Shabab FC (Riyadh)
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al-Kholood Club

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Kholood Club

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-0 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3, hòa 0, Al-Kholood Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Phong độ
DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
WDWDW Al-Kholood Club
  1. 12' C. Guanca · Musab Al Juwayr 1-0
  2. 45'+1 Yannick Carrasco
  3. 45'+4 A. Hamed-Allah11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 58' Farhah Ali Alshamrani
  6. 66' Abdulfattah Asiri Muhammad Sawan
  7. 66' Hammam Al Hammami M. Maolida
  8. 67' Leandrinho Daniel Podence
  9. 77' K. Sowe J. Muleka
  10. 77' Abdulrahman Al Safari Farhah Al Shamrani
  11. 84' Haroune Camara Musab Al Juwayr
  12. 84' Zaid Al Enezi Hamdan Al Shamrani
  13. 85' Nawaf Al Ghulaimish Mohammed Al Thani
  14. 87' Robert Renan
  15. 90'+5 Hisham Al Dubais A. Hamed-Allah
  16. 90'+6 Nawaf Al Saadi Y. Carrasco
  17. FT2-0

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Terim
  1. 33Abdullah Al Muaiouf 8.2
  2. 71Mohammed Al Thani ▼ 85' 6.5
  3. 5Nader Al Sharari 7.9
  4. 4W. Hoedt 8.3
  5. 30Robert Renan 8.2
  6. 11C. Guanca 8.0
  7. 14G. Kamara 7.0
  8. 15Musab Al Juwayr ▼ 84' 8.0
  9. 56Daniel Podence ▼ 67' 6.7
  10. 9A. Hamed-Allah ▼ 90' 7.3
  11. 10Y. Carrasco ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 3Leandrinho ▲ 67' 6.7
  2. 70Haroune Camara ▲ 84' 6.6
  3. 66Nawaf Al Ghulaimish ▲ 85' 6.3
  4. 34Hisham Al Dubais ▲ 90'
  5. 21Nawaf Al Saadi ▲ 90'
  6. 38Mohammed Essa Hurbush
  7. 17Younes Al Shanqeeti
  8. 12Majed Kanabah
  9. 50Mohammed Al Absi
Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Zekri
  1. 34Marcelo Grohe 7.2
  2. 24Abdullah Al Hawsawi 6.9
  3. 5W. Troost-Ekong 6.5
  4. 23N. Gyömbér 6.7
  5. 27Hamdan Al Shamrani ▼ 84' 7.0
  6. 96K. N'Doram 6.9
  7. 29Farhah Al Shamrani ▼ 77' 6.2
  8. 11Muhammad Sawan ▼ 66' 6.3
  9. 10Álex Collado 7.5
  10. 9M. Maolida ▼ 66' 7.2
  11. 18J. Muleka ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 45Abdulfattah Asiri ▲ 66' 6.9
  2. 22Hammam Al Hammami ▲ 66' 6.6
  3. 80K. Sowe ▲ 77' 6.5
  4. 8Abdulrahman Al Safari ▲ 77' 6.7
  5. 51Zaid Al Enezi ▲ 84' 6.6
  6. 30Mohammed Al Shammari
  7. 20Bassem Al Arini
  8. 70Mohammed Jahfali
  9. 12Hassan Al Asmari

Thống kê

015
910
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm21
6Trúng đích6
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn9
5Phạt góc9
1Việt vị1
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
485Chuyền bóng362
416Chuyền chính xác306
86%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
72Ghi được43
51Thủng lưới65
1.85Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu