Al-Kholood Club vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 1-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 3, hòa 0, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Phong độ
- WDWDW Al-Kholood Club
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 11' Muhammad Sawan
- 25' Ali Al-Asmari
- HT0-0
- 54' Abdulaziz Al-Aliwa
- 55' Vincent Sierro
- 64' ▲ H. Camara ▼ Carlos Junior
- 64' ▲ B. Al Sayyali ▼ A. Al Asmari
- 68' Wesley Hoedt
- 72' ▲ J. Brownhill ▼ U. Hernandez
- 72' ▲ A. Azaizeh ▼ H. Al Hammami
- 74' ▲ M. Camara ▼ M. Sawan
- 78' A. Al Aliwa · J. Cozzani 1-0
- 82' ▲ Guga ▼ S. Al Shehri
- 82' ▲ F. Al Saqour ▼ M. Al Thani
- 86' ▲ J. Al Dosari ▼ R. Enrique
- 87' Haroune Camara
- 90'+13 Fawaz Al-Sagour
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Cozzani ⇢ 7.5
- 12H. Al Asmari 7.0
- 3E. Utkus 7.3
- 38S. Pinas 7.2
- 7S. Al Shehri ▼ 82' 7.0
- 6J. Buckley 6.9
- 46A. Al Aliwa ⚽ 7.9
- 10I. Kortajarena 7.5
- 39A. Al Dawsari 6.6
- 70M. Sawan ▼ 74' 6.3
- 18R. Enrique ▼ 86' 6.2
Dự bị 9
- 30M. Al Shammari
- 48M. Al Yahya
- 4J. Al Dosari ▲ 86'
- 99Guga ▲ 82' 6.9
- 19M. Khalifah
- 14I. Barabaa
- 24A. Adi
- 25M. Camara ▲ 74' 6.9
- 55Y. Al honaifesh
- 43Marcelo Grohe 6.3
- 17M. Al Thani ▼ 82' 6.3
- 4W. Hoedt 7.3
- 3A. Al Bulayhi 6.3
- 31S. Balobaid 6.9
- 22H. Al Hammami ▼ 72' 6.9
- 40A. Al Asmari ▼ 64' 6.6
- 14V. Sierro 6.9
- 10Y. Carrasco 6.9
- 7U. Hernandez ▼ 72' 6.6
- 13Carlos Junior ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 23A. Al Awardi
- 27F. Al Saqour ▲ 82' 6.3
- 70H. Camara ▲ 64' 6.2
- 16K. A. Al Sibyani H.
- 8J. Brownhill ▲ 72' 6.2
- 20B. Al Sayyali ▲ 64' 6.3
- 5A. Makki
- 6F. Al Subiani
- 99A. Azaizeh ▲ 72' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑330
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm8
2Trúng đích2
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
343Chuyền bóng466
279Chuyền chính xác399
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
40Ghi được53
64Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai31