Al-Kholood Club vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 0-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 3, hòa 0, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- WDWDW Al-Kholood Club
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- HT0-0
- 54' Mohammed Al-Thain
- 57' ▲ Mohammed Essa Hurbush ▼ Nawaf Al Saadi
- 58' 0-1 A. Hamed-Allah11m
- 66' Mohammed Essa Harbush
- 71' Alex Collado
- 75' 0-2 A. Hamed-Allah · Musab Al Juwayr
- 86' ▲ Daniel Podence ▼ Haroune Camara
- 89' ▲ Sultan Al Shehri ▼ Abdulrahman Al Safari
- 89' ▲ Bassem Al Arini ▼ Álex Collado
- 90'+3 ▲ Hassan Al Asmari ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 90'+2 ▲ Mohammed Al Shwirekh ▼ Robert Renan
- FT0-2
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 6.7
- 24Abdullah Al Hawsawi ▼ 90' 6.6
- 5W. Troost-Ekong 6.3
- 23N. Gyömbér 7.5
- 8Abdulrahman Al Safari ▼ 89' 6.5
- 22Hammam Al Hammami 7.0
- 15A. Dieng 6.9
- 96K. N'Doram 6.3
- 9M. Maolida 6.2
- 10Álex Collado ▼ 89' 6.7
- 18J. Muleka 6.9
Dự bị 9
- 7Sultan Al Shehri ▲ 89' 6.3
- 20Bassem Al Arini ▲ 89' 6.5
- 12Hassan Al Asmari ▲ 90'
- 29Farhah Al Shamrani
- 19Abdullah Al Rashidi
- 70Mohammed Jahfali
- 99Majed Khalifah
- 4Jamaan Al Dosari
- 30Mohammed Al Shammari
- 33Abdullah Al Muaiouf 6.6
- 5Nader Al Sharari 7.2
- 4W. Hoedt 7.3
- 30Robert Renan ▼ 90' 7.2
- 71Mohammed Al Thani 7.5
- 11C. Guanca 7.2
- 15Musab Al Juwayr ⇢ 7.9
- 21Nawaf Al Saadi ▼ 57' 6.9
- 7G. Bonaventura 7.0
- 70Haroune Camara ▼ 86' 6.3
- 9A. Hamed-Allah ⚽2 7.7
Dự bị 9
- 38Mohammed Essa Hurbush ▲ 57' 6.7
- 56Daniel Podence ▲ 86' 6.9
- 2Mohammed Al Shwirekh ▲ 90'
- 77Hamad Al-Khorayef
- 66Nawaf Al Ghulaimish
- 46Emad Qaysi
- 50Mohammed Al Absi
- 45Amjad Haraj
- 90Majed Abdullah
Thống kê
00⚑3
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
3Dứt điểm7
0Trúng đích3
1Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua0
333Chuyền bóng457
273Chuyền chính xác399
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
43Ghi được72
65Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.85
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai41