Al-Kholood Club vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Kholood Club 1-3 Al Shabab FC (Riyadh) tại King's Cup, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al-Kholood Club thắng 3, hòa 0, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- King's Cup · Round of 32
- Phong độ
- WDWDW Al-Kholood Club
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 25' W. Troost-Ekong
- 29' M. Maolida · Álex Collado 1-0
- 36' 1-1 G. Bonaventura · A. Hamed-Allah
- 45'+3 N. Gyomber
- HT1-1
- 64' ▲ Muhammad Sawan ▼ Sultan Al Shehri
- 65' 1-2 A. Hamed-Allah · C. Guanca
- 70' C. Guanca
- 78' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Hussain Al Sibyani
- 79' ▲ Majed Kanabah ▼ C. Guanca
- 80' 1-3 A. Hamed-Allah · G. Bonaventura
- 82' ▲ Hamdan Al Shamrani ▼ Jamaan Al Dosari
- 88' ▲ Hassan Al Asmari ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 88' ▲ Abdulfattah Asiri ▼ Abdulrahman Al Safari
- 88' ▲ Mohammed Essa Hurbush ▼ Mohammed Al Thani
- 90'+3 ▲ Haroune Camara ▼ Y. Carrasco
- 90'+3 ▲ Majed Abdullah ▼ A. Hamed-Allah
- FT1-3
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 7.0
- 24Abdullah Al Hawsawi ▼ 88' 5.9
- 23N. Gyömbér 6.7
- 5W. Troost-Ekong 6.3
- 4Jamaan Al Dosari ▼ 82' 6.3
- 7Sultan Al Shehri ▼ 64' 6.9
- 10Álex Collado ⇢ 7.2
- 15A. Dieng 6.2
- 8Abdulrahman Al Safari ▼ 88' 6.2
- 9M. Maolida ⚽ 7.2
- 18J. Muleka 7.0
Dự bị 12
- 11Muhammad Sawan ▲ 64' 6.2
- 27Hamdan Al Shamrani ▲ 82' 6.9
- 12Hassan Al Asmari ▲ 88' 6.7
- 45Abdulfattah Asiri ▲ 88' 6.6
- 47Abdulmalik Al Harbi
- 22Hammam Al Hammami
- 70Mohammed Jahfali
- 99Majed Khalifah
- 20Bassem Al Arini
- 30Mohammed Al Shammari
- 33Jassim Al Ashban
- 19Abdullah Al Rashidi
- 18Kim Seung-Gyu 6.7
- 5Nader Al Sharari 6.6
- 4W. Hoedt 6.9
- 30Robert Renan 7.0
- 16Hussain Al Sibyani ▼ 78' 6.9
- 15Musab Al Juwayr 7.0
- 11C. Guanca ⇢ ▼ 79' 7.2
- 71Mohammed Al Thani ▼ 88' 7.3
- 7G. Bonaventura ⚽ ⇢ 8.7
- 9A. Hamed-Allah ⚽2 ⇢ ▼ 90' 8.3
- 10Y. Carrasco ▼ 90' 7.7
Dự bị 11
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 78' 6.7
- 12Majed Kanabah ▲ 79' 6.5
- 38Mohammed Essa Hurbush ▲ 88' 6.6
- 70Haroune Camara ▲ 90'
- 90Majed Abdullah ▲ 90'
- 66Nawaf Al Ghulaimish
- 33Abdullah Al Muaiouf
- 17Younes Al Shanqeeti
- 50Mohammed Al Absi
- 6G. Cuéllar
- 2Mohammed Al Shwirekh
Thống kê
02⚑3
⚑810
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm14
2Trúng đích7
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
3Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
281Chuyền bóng450
221Chuyền chính xác395
79%Chính xác chuyền88%
So sánh
35Trận đấu38
40Ghi được53
64Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai31