Al Shabab FC (Riyadh)
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Hilal SFC

Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Hilal SFC

Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 0-2 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 1, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Trọng tài
Facundo Raul Tello Figueroa, Argentina
Phong độ
DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
WWLWW Al Hilal SFC
  1. 45'+1 Mohammed Al-Thani
  2. HT0-0
  3. 46' A. Al Oboud D. Podence
  4. 53' 0-1 S. Milinkovic-Savic · M. Mahzari
  5. 63' A. Matuq A. Al Asmari
  6. 68' G. Martinelli S. Mandash
  7. 76' Hassan Tambakti
  8. 76' N. Al Dawsari H. Tambakti
  9. 87' 0-2 R. Neves11m
  10. 88' M. Al Hawsawi C. Summerville
  11. 88' M. Meite O. Watkins
  12. 88' S. Dahal M. Al Harbi
  13. 90' Mamadou Barry
  14. FT0-2

Đội hình

Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas Letsch
  1. 1M. Diaw 7.7
  2. 17M. Al Thani 6.3
  3. 4T. Jedvaj 6.6
  4. 3M. T. Barry 7.5
  5. 40A. Al Asmari ▼ 63' 6.2
  6. 22H. Al Hammami 6.3
  7. 8J. Brownhill 6.9
  8. 29Y. Adli 7.6
  9. 10Y. Carrasco 7.0
  10. 11D. Podence ▼ 46' 6.9
  11. 9R. B. Martinez Tobinson 6.3

Dự bị 9

  1. 33M. Al Mahasneh
  2. 2M. Al Shwirekh
  3. 94M. Al Rajeh
  4. 74A. Al Hadhood
  5. 6A. Al Nashri
  6. 24A. Al Oboud ▲ 46' 6.7
  7. 77H. Al Dubais
  8. 37A. Matuq ▲ 63' 6.5
  9. 99H. Al Khorayef
Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Simone Inzaghi
  1. 37Bono 7.3
  2. 2M. Mahzari 7.7
  3. 87H. Tambakti ▼ 76' 7.2
  4. 3K. Koulibaly 7.2
  5. 24M. Al Harbi ▼ 88' 7.0
  6. 22S. Milinkovic-Savic 8.3
  7. 28M. Kanno 7.2
  8. 8R. Neves 8.6
  9. 38C. Summerville ▼ 88' 7.5
  10. 27S. Mandash ▼ 68' 7.2
  11. 11O. Watkins ▼ 88' 5.6

Dự bị 9

  1. 33M. Al Owais
  2. 44S. Al Mutairi
  3. 55M. Al Dawood
  4. 6N. Al Dawsari ▲ 76' 6.3
  5. 77N. Al Habashi
  6. 18M. Al Hawsawi ▲ 88' 6.6
  7. 7G. Martinelli ▲ 68' 6.2
  8. 75M. Meite ▲ 88' 6.5
  9. 72S. Dahal ▲ 88' 6.9

Thống kê

024
1410
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm24
1Trúng đích6
4Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm20
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc14
2Việt vị3
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
318Chuyền bóng502
261Chuyền chính xác435
82%Chính xác chuyền87%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al-Suqoor FC
7 13 - 6 +7 15
6
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
7
Al-Kholood Club
7 12 - 10 +2 12
8
Al Diriyah
7 7 - 5 +2 11
9
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al Riyadh
7 8 - 16 -8 8
12
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
13
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
7 4 - 11 -7 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
7 5 - 13 -8 2
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

13Trận đấu17
16Ghi được41
17Thủng lưới15
1.23Bàn thắng mỗi trận2.41
5Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu