Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 1-2 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 1, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- WWLWW Al Hilal SFC
- 6' A. Hamed-Allah · Daniel Podence 1-0
- 14' 1-1 S. Milinković-Savić · João Cancelo
- 16' Musab Al Juwayr
- 32' Wesley Hoedt
- 35' Abderrazak Hamdallah
- 44' Kalidou Koulibaly
- 45'+4 ▲ Hassan Tambakti ▼ Mohammed Al Qahtani
- HT1-1
- 49' Nader Al Sharari
- 58' Nader Al Sharari
- 62' 1-2 S. Milinković-Savić
- 65' ▲ Y. Carrasco ▼ Daniel Podence
- 79' ▲ Mohammed Al Shwirekh ▼ Nawaf Al Ghulaimish
- 79' ▲ Nawaf Al Saadi ▼ Musab Al Juwayr
- 86' ▲ Majed Kanabah ▼ C. Guanca
- 90'+6 Hassan Al Tambakti
- 90'+1 ▲ Yasir Al Shahrani ▼ João Cancelo
- 90'+1 ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Mohamed Kanno
- 90'+1 ▲ Moteb Al Harbi ▼ Renan Lodi
- FT1-2
Đội hình
- 33Abdullah Al Muaiouf 6.3
- 5Nader Al Sharari 5.7
- 4W. Hoedt 6.7
- 30Robert Renan 6.7
- 66Nawaf Al Ghulaimish ▼ 79' 6.6
- 11C. Guanca ▼ 86' 6.7
- 15Musab Al Juwayr ▼ 79' 7.2
- 71Mohammed Al Thani 7.0
- 7G. Bonaventura 7.0
- 9A. Hamed-Allah ⚽ 7.3
- 56Daniel Podence ⇢ ▼ 65' 7.3
Dự bị 9
- 10Y. Carrasco ▲ 65' 6.9
- 2Mohammed Al Shwirekh ▲ 79' 7.3
- 21Nawaf Al Saadi ▲ 79' 6.2
- 12Majed Kanabah ▲ 86' 6.5
- 70Haroune Camara
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 17Younes Al Shanqeeti
- 50Mohammed Al Absi
- 90Majed Abdullah
- 37Y. Bounou 7.5
- 20João Cancelo ▼ 90' 7.9
- 3K. Koulibaly 5.6
- 5Ali Al Bulayhi 6.7
- 6Renan Lodi ▼ 90' 7.3
- 28Mohamed Kanno ▼ 90' 7.3
- 22S. Milinković-Savić ⚽2 8.9
- 15Mohammed Al Qahtani ▼ 45' 6.3
- 77Malcom 7.2
- 29Salem Al Dawsari 7.2
- 9A. Mitrović 6.9
Dự bị 9
- 87Hassan Tambakti ▲ 45' 6.6
- 12Yasir Al Shahrani ▲ 90' 6.3
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 90' 6.7
- 24Moteb Al Harbi ▲ 90' 6.7
- 99Abdullah Al Hamddan
- 11Marcos Leonardo
- 17Mohammed Al Rubaie
- 88Hamad Al Yami
- 4Khalifah Al Dawsari
Thống kê
13⚑6
⚑311
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm9
5Trúng đích5
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc3
6Việt vị3
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
397Chuyền bóng471
349Chuyền chính xác403
88%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu59
72Ghi được161
51Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận2.73
10Giữ sạch lưới26
27Trên 2.5 bàn41
41Hiệp hai82