Al Hilal SFC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Kingdom Arena, Riyadh
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 7' 0-1 Daniel Podence · Musab Al Juwayr
- 20' Wesley Hoedt
- 31' S. Milinković-Savić · Salem Al Dawsari 1-1
- 32' Daniel Podence
- 32' Mohammed Al-Thani
- 38' Aleksandar Mitrović
- 38' Abderrazak Hamdallah
- HT1-1
- 46' Salem Al Dawsari · Malcom 2-1
- 56' Sergej Milinković-Savić
- 68' 2-2 Mohammed Al Shwirekh · C. Guanca
- 73' ▲ Moteb Al Harbi ▼ João Cancelo
- 73' ▲ Yasir Al Shahrani ▼ Renan Lodi
- 80' Robert Renan
- 81' ▲ Haroune Camara ▼ G. Bonaventura
- 84' ▲ Mohamed Kanno ▼ Kaio César
- 88' ▲ Leandrinho ▼ Musab Al Juwayr
- 90'+8 ▲ Nawaf Al Ghulaimish ▼ Mohammed Al Thani
- 90'+8 ▲ Nader Al Sharari ▼ A. Hamed-Allah
- 90'+7 ▲ Majed Kanabah ▼ C. Guanca
- FT2-2
Đội hình
- 37Y. Bounou 7.2
- 20João Cancelo ▼ 73' 6.9
- 87Hassan Al Tambakti 6.7
- 5Ali Al Bulayhi 6.7
- 6Renan Lodi ▼ 73' 6.6
- 8Rúben Neves 7.6
- 22S. Milinković-Savić ⚽ 7.7
- 27Kaio César ▼ 84' 6.5
- 77Malcom ⇢ 7.3
- 29Salem Al Dawsari ⚽ ⇢ 8.2
- 9A. Mitrović 7.0
Dự bị 9
- 24Moteb Al Harbi ▲ 73' 6.9
- 12Yasir Al Shahrani ▲ 73' 7.2
- 28Mohamed Kanno ▲ 84' 6.9
- 21Mohammed Al Owais
- 99Abdullah Al Hamddan
- 16Nasser Al Dawsari
- 15Mohammed Al Qahtani
- 4Khalifah Al Dawsari
- 7Khalid Al Ghannam
- 33Abdullah Al Muaiouf 6.9
- 71Mohammed Al Thani ▼ 90' 6.2
- 2Mohammed Al Shwirekh ⚽ 7.7
- 4W. Hoedt 6.2
- 30Robert Renan 6.9
- 11C. Guanca ⇢ ▼ 90' 7.7
- 15Musab Al Juwayr ⇢ ▼ 88' 7.7
- 7G. Bonaventura ▼ 81' 6.3
- 56Daniel Podence ⚽ 7.2
- 9A. Hamed-Allah ▼ 90' 6.5
- 10Y. Carrasco 7.3
Dự bị 9
- 70Haroune Camara ▲ 81' 6.5
- 3Leandrinho ▲ 88' 6.6
- 66Nawaf Al Ghulaimish ▲ 90'
- 5Nader Al Sharari ▲ 90'
- 12Majed Kanabah ▲ 90'
- 34Hisham Al Dubais
- 38Mohammed Essa Hurbush
- 50Mohammed Al Absi
- 21Nawaf Al Saadi
Thống kê
02⚑4
⚑850
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm13
6Trúng đích7
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
4Phạt góc8
3Việt vị4
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
5Cứu thua4
431Chuyền bóng393
365Chuyền chính xác312
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu39
161Ghi được72
59Thủng lưới51
2.73Bàn thắng mỗi trận1.85
26Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn27
82Hiệp hai41