Al Hilal SFC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 2-0 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
- Sân vận động
- King Fahd International Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 24' Aleksandar Mitrović
- 45'+7 Ali Al-Boleahi
- HT0-0
- 56' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Hattan Bahbri
- 62' ▲ Michael ▼ Salem Al Dawsari
- 68' K. Koulibaly · Neymar 1-0
- 69' ▲ Carlos Júnior ▼ H. Diallo
- 76' A. Mitrović 2-0
- 83' ▲ Salman Al Faraj ▼ Yasir Al Shahrani
- 84' ▲ Hassan Tambakti ▼ A. Mitrović
- 87' Fahad Al-Muwallad
- 88' ▲ Majed Kanabah ▼ Hussain Al Qahtani
- 90'+3 ▲ Mohammed Al Burayk ▼ Malcom
- FT2-0
Đội hình
- 37Y. Bounou 7.0
- 66Saud Abdulhamid 7.3
- 3K. Koulibaly ⚽ 7.7
- 5Ali Al Bulayhi 7.7
- 12Yasir Al Shahrani ▼ 83' 7.2
- 8Rúben Neves 7.7
- 22S. Milinković-Savić 8.2
- 77Malcom ▼ 90' 7.3
- 10Neymar ⇢ 7.9
- 29Salem Al Dawsari ▼ 62' 7.3
- 9A. Mitrović ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 96Michael ▲ 62' 6.9
- 7Salman Al Faraj ▲ 83' 6.6
- 87Hassan Tambakti ▲ 84' 6.3
- 2Mohammed Al Burayk ▲ 90'
- 14Abdullah Al Hamddan
- 56Mohammed Al Qahtani
- 21Mohammed Al Owais
- 28Mohamed Kanno
- 11Saleh Al Shehri
- 18Kim Seung-Gyu 8.7
- 27Fawaz Al Saqour 6.5
- 4Iago Santos 6.9
- 14R. Saïss 7.5
- 38Mohammed Essa Harbush 6.5
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 88' 7.3
- 6G. Cuéllar 7.2
- 10É. Banega 7.3
- 11Hattan Bahbri ▼ 56' 6.6
- 20H. Diallo ▼ 69' 6.6
- 23Y. Carrasco 7.2
Dự bị 9
- 8Fahad Al Muwallad ▲ 56' 6.2
- 13Carlos Júnior ▲ 69' 6.7
- 12Majed Kanabah ▲ 88' 6.7
- 28Nasser Al Bishi
- 21Nawaf Al Saadi
- 29Abdullah Al Joui
- 88Nader Al Sharari
- 22Fawaz Al Qarni
- 3Khalid Al Asiri
Thống kê
01⚑7
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm9
8Trúng đích1
9Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
7Phạt góc2
5Việt vị6
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
435Chuyền bóng449
379Chuyền chính xác386
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu37
148Ghi được48
39Thủng lưới44
2.69Bàn thắng mỗi trận1.3
24Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn16
93Hiệp hai35