Al Hilal SFC vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 1-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 7, hòa 2, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- E. Aquino
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- 21' M. Marega · A. Carrillo 1-0
- 34' Moussa Marega
- 38' Gustavo Cuéllar
- 38' Santi Mina
- HT1-0
- 56' 1-1 Carlos · Hattan Bahebri
- 65' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Hattan Bahebri
- 70' ▲ Musab Al Juwayr ▼ Hamad Al Yami
- 78' ▲ Hussain Al Qahtani ▼ C. Guanca
- 82' ▲ Saleh Al Shehri ▼ O. Ighalo
- 83' ▲ Abdullah Al Hamdan ▼ M. Marega
- 90'+5 Musab Fahd Aljuwayr
- 90'+7 ▲ Ahmad Abdu ▼ Santi Mina
- FT1-1
Đội hình
- 1Abdullah Al Muaiouf 6.9
- 66Saud Abdulhamid 7.5
- 20Jang Hyun-Soo 6.6
- 5Ali Al Bulayhi 6.7
- 88Hamad Al Yami ▼ 70' 6.6
- 17M. Marega ⚽ ▼ 83' 7.2
- 6G. Cuéllar 7.2
- 16Nasser Al Dawsari 7.2
- 96Michael 6.2
- 19A. Carrillo ⇢ 7.9
- 9O. Ighalo ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 43Musab Al Juwayr ▲ 70' 6.6
- 11Saleh Al Shehri ▲ 82' 6.5
- 14Abdullah Al Hamdan ▲ 83' 6.9
- 26Abdulelah Al Malki
- 31Habib Al Wotayan
- 56Mohammed Al Qahtani
- 2Mohammed Al Burayk
- 70Mohammed Jahfali
- 8Abdullah Otayf
- 18Kim Seung-Gyu 7.2
- 27Fawaz Al Saqour 7.3
- 4Iago Santos 7.3
- 5Hassan Tambakti 7.2
- 24Moteb Al Harbi 6.3
- 23G. Krychowiak 6.6
- 10É. Banega 6.9
- 13Carlos ⚽ 7.0
- 8C. Guanca ▼ 78' 7.0
- 11Hattan Bahebri ⇢ ▼ 65' 7.3
- 77Santi Mina ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 90Fahad Al Muwallad ▲ 65' 6.6
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 78' 6.5
- 71Ahmad Abdu ▲ 90'
- 16Hussain Al Sabiyani
- 22Fawaz Al Qarni
- 88Nader Abdullah Al Sharari
- 14Nawaf Al Abid
- 7Turki Al Ammar
- 25Saeed Al Rubaie
Thống kê
03⚑13
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm8
3Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
13Phạt góc3
0Việt vị5
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
430Chuyền bóng392
363Chuyền chính xác322
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu45
96Ghi được91
57Thủng lưới45
1.85Bàn thắng mỗi trận2.02
20Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai50