Al Shabab FC (Riyadh) vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 3-0 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 1, hòa 2, Al Hilal SFC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Majed Alshamrani
- Phong độ
- DDLLD Al Shabab FC (Riyadh)
- WWLWW Al Hilal SFC
- 35' Odion Ighalo
- HT0-0
- 55' Hussain Al Qahtani · Fawaz Al Saqour 1-0
- 62' ▲ Abdullah Al Hamdan ▼ A. Carrillo
- 62' ▲ L. Vietto ▼ M. Marega
- 68' C. Guanca · É. Banega 2-0
- 72' ▲ Hattan Bahbri ▼ Santi Mina
- 76' Gustavo Cuéllar
- 79' Aaron-Salem Boupendza
- 80' Hyun Soo Jang
- 83' ▲ Riyadh Sharahili ▼ Hussain Al Qahtani
- 83' ▲ Ahmed Abdu ▼ A. Boupendza
- 88' ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Mohammed Al Burayk
- 90'+3 ▲ Nader Abdullah Al Sharari ▼ Hassan Tambakti
- 90'+3 ▲ Turki Al Ammar ▼ C. Guanca
- 90'+4 ▲ Saleh Al Shehri ▼ O. Ighalo
- 90'+7 Hattan Bahbri 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu 7.7
- 27Fawaz Al Saqour ⇢ 6.9
- 4Iago Santos 6.9
- 5Hassan Tambakti ▼ 90' 7.2
- 24Moteb Al Harbi 7.2
- 23G. Krychowiak 6.6
- 15Hussain Al Qahtani ⚽ ▼ 83' 7.5
- 8C. Guanca ⚽ ▼ 90' 7.2
- 10É. Banega ⇢ 7.5
- 9A. Boupendza ▼ 83' 6.7
- 77Santi Mina ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 11Hattan Bahbri ⚽ ▲ 72' 7.2
- 89Riyadh Sharahili ▲ 83' 6.3
- 71Ahmed Abdu ▲ 83' 6.9
- 88Nader Abdullah Al Sharari ▲ 90'
- 7Turki Al Ammar ▲ 90'
- 6Majed Kanabah
- 12Khalid Al Ghamdi
- 16Hussain Al Sibyani
- 35Hussain Al Shai'an
- 1Abdullah Al Muaiouf 6.7
- 66Saud Abdulhamid 5.9
- 4Khalifah Al Dawsari 6.6
- 20Jang Hyun-Soo 5.6
- 2Mohammed Al Burayk ▼ 88' 6.9
- 6G. Cuéllar 6.5
- 28Mohammed Kanno 7.0
- 17M. Marega ▼ 62' 6.2
- 19A. Carrillo ▼ 62' 7.0
- 96Michael 6.3
- 9O. Ighalo ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 14Abdullah Al Hamdan ▲ 62' 6.9
- 10L. Vietto ▲ 62' 6.6
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 88' 6.7
- 11Saleh Al Shehri ▲ 90'
- 21Mohammed Al Owais
- 43Musab Al Juwayr
- 8Abdullah Otayf
- 42Muath Faqeehi
- 70Mohammed Jahfali
Thống kê
01⚑3
⚑621
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm11
8Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị5
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
411Chuyền bóng565
359Chuyền chính xác514
87%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu52
91Ghi được96
45Thủng lưới57
2.02Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai53