Al Riyadh vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 4, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WLDWL Al Riyadh
- LWWDD Al Akhdoud Club
- 5' Toze · S. Hazazi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Al Abbas ▼ K. Al Lazam
- 46' ▲ M. Al-Qahtani ▼ G. Gul
- 58' Hussain Al Zabdani
- 60' ▲ M. Al Jahif ▼ T. Nguen
- 60' ▲ M. Al Qaydhi ▼ H. Al Zabdani
- 61' ▲ M. Al Khaibari ▼ A. Al Siyahi
- 64' Leandro Antunes
- 69' Ghassan Hawsawi
- 69' ▲ B. Ince ▼ C. Bassogog
- 86' ▲ H. A. Bahri E. ▼ L. Antunes
- 86' ▲ S. Haroun ▼ M. Sylla
- 88' Victor Lekhal
- 90'+1 ▲ A. Al Harfi ▼ T. Okou
- FT1-0
Đội hình
- 82M. Borjan
- 87M. H. Tambakti
- 35A. Al Siyahi▼ 61'
- 5Y. Barbet
- 12S. Hazazi
- 27V. Lekhal
- 4S. Gonzalez
- 20Toze
- 10T. Okou▼ 90'
- 9M. Sylla▼ 86'
- 77L. Antunes▼ 86'
Dự bị 9
- 22A. Al Shammari
- 88Y. Al Shehri
- 23M. Al Khaibari▲ 61'
- 7O. Al Boardi
- 80A. I. Al Khaibari
- 33A. Al Harfi▲ 90'
- 94F. Al Sobhi
- 45H. A. Bahri E.▲ 86'
- 99S. Haroun▲ 86'
- 1R. Al Najjar
- 8H. Al Zabdani▼ 60'
- 87G. Hawsawi
- 17G. Gul▼ 46'
- 21M. Abu Abd
- 55M. Borrell
- 19S. Salem
- 13C. Bassogog▼ 69'
- 12A. Al Hatila
- 93T. Nguen▼ 60'
- 99K. Al Lazam▼ 46'
Dự bị 9
- 94Samuel Portugal
- 14S. Al Abbas▲ 46'
- 11B. Ince▲ 69'
- 10M. Al Jahif▲ 60'
- 7K. Narey
- 98M. Al Qaydhi▲ 60'
- 77S. Balhareth
- 23M. Al-Qahtani▲ 46'
- 96A. Majrashi
Thống kê
02⚑11
⚑020
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm4
7Trúng đích1
2Chệch đích3
6Bị chặn0
11Phạt góc0
3Việt vị2
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
269Chuyền bóng390
80%Chính xác chuyền87%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
40Ghi được28
72Thủng lưới72
1.05Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai16