Al Riyadh vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-1 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 5, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WWDDD Al Akhdoud Club
- HT0-0
- 55' 0-1 L. Tawamba · F. Tănase
- 61' ▲ Ali Al Zaqan ▼ Mohammed Al Aqel
- 61' ▲ D. Ndong ▼ Fahad Al Rashidi
- 61' ▲ Abdullah Al Dossari ▼ Abdulelah Al Khaibari
- 65' Andrei Burcă
- 68' ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ Saleh Al Abbas
- 81' ▲ Amiri Kurdi ▼ Khalid Al Shuwayyi
- 83' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ Álex Collado
- 83' ▲ Abdulaziz Al Hatila ▼ Saleh Al Harthi
- 87' ▲ Awadh Khamis ▼ Hamad Al Mansour
- 90'+2 Florin Tănase
- FT0-1
Đội hình
- 25M. Campaña 7.0
- 5Khalid Al Shuwayyi ▼ 81' 6.3
- 29Ahmad Asiri 6.6
- 6A. Toșca 6.5
- 8Abdulelah Al Khaibari ▼ 61' 6.3
- 7Mohammed Al Aqel ▼ 61' 6.7
- 60B. Touré 6.9
- 80Fahad Al Rashidi ▼ 61' 6.7
- 10Juanmi 6.3
- 14Saleh Al Abbas ▼ 68' 6.9
- 11K. Musona 7.0
Dự bị 9
- 26Ali Al Zaqan ▲ 61' 6.3
- 20D. Ndong ▲ 61' 6.9
- 12Abdullah Al Dossari ▲ 61'
- 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 68' 6.9
- 2Amiri Kurdi ▲ 81' 7.2
- 36D. Arslanagić
- 40Abdurahman Al Shammeri
- 4Mohammed Al Shwirekh
- 18Mohamed Al Oqil
- 1Paulo Vítor 7.3
- 8Hussain Al Zabdani 7.2
- 5S. Kvirkvelia 7.2
- 4Saeed Al Rubaie
- 3A. Burcă 6.9
- 20Hamad Al Mansour ▼ 87' 6.9
- 11Álex Collado ▼ 83' 7.2
- 6Eid Al Muwallad 6.9
- 10F. Tănase ⇢ 8.2
- 7Saleh Al Harthi ▼ 83' 6.9
- 9L. Tawamba ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 21Mohammed Al Jahif ▲ 83' 6.5
- 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 83' 6.3
- 27Awadh Khamis ▲ 87' 6.3
- 77Hassan Al Habib
- 2Abdulrahman Al Rio
- 18S. Pedroza
- 17Sharaf Al Salim
- 24Mourad Khodari
- 23Hussain Al Shai'an
Thống kê
00⚑5
⚑810
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm7
1Trúng đích3
5Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc8
3Việt vị2
21Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
391Chuyền bóng378
322Chuyền chính xác306
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được33
57Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai19