Al Riyadh vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 5, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 17' Mohammed Al Aqal
- 38' Mohammed Al Aqal
- HT0-0
- 46' ▲ S. Lega ▼ Mohammed Al Aqel
- 56' Abdulelah Al Khaibari
- 62' Juan Pedroza
- 64' ▲ E. Sali ▼ Yahia Al Shehri
- 66' ▲ Saud Salem ▼ Awadh Khamis
- 66' ▲ Abdulaziz Al Hatila ▼ O. Barry
- 74' ▲ Talal Haji ▼ F. Selemani
- 85' ▲ Saud Zaydan ▼ Hussain Al Nowaiqi
- 85' S. Lega 1-0
- 90'+7 Enes Sali
- 90'+2 ▲ Karim Ashraf ▼ Mohammed Al Saeed
- 90'+2 ▲ Ghassan Hawsawi ▼ C. Bassogog
- 90'+2 ▲ Saleh Al Abbas ▼ S. Pedroza
- FT1-0
Đội hình
- 82M. Borjan 7.2
- 27Hussain Al Nowaiqi ▼ 85' 7.3
- 29Ahmad Asiri 7.2
- 5Y. Barbet 7.5
- 8Abdulelah Al Khaibari 6.9
- 88Yahia Al Shehri ▼ 64' 6.6
- 21Lucas Kal 7.2
- 43B. Mensah 7.0
- 11Ibrahim Bayesh 6.3
- 7Mohammed Al Aqel ▼ 46' 6.5
- 17F. Selemani ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 77S. Lega ⚽ ▲ 46' 7.3
- 99E. Sali ▲ 64' 6.9
- 85Talal Haji ▲ 74' 6.3
- 6Saud Zaydan ▲ 85' 6.6
- 25Suwailem Al Manhali
- 10Nawaf Al Abid
- 40Abdurahman Al Shammari
- 87Marzouq Tambakti
- 50Nawaf Al Hawsawi
- 28Paulo Vítor 7.5
- 17D. Lowe 6.9
- 4Saeed Al Rubaie
- 98Muhannad Al Qaydhi 7.2
- 27Awadh Khamis ▼ 66' 6.3
- 18S. Pedroza ▼ 90' 6.9
- 66Petros 7.9
- 2Mohammed Al Saeed ▼ 90' 7.0
- 13C. Bassogog ▼ 90' 7.2
- 7O. Barry ▼ 66' 6.3
- 26Yaseen Al Zubaidi 6.9
Dự bị 9
- 19Saud Salem ▲ 66' 6.7
- 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 66' 6.9
- 64Karim Ashraf ▲ 90'
- 87Ghassan Hawsawi ▲ 90'
- 14Saleh Al Abbas ▲ 90'
- 20Saleh Al Harthi
- 21Mohammed Al Jahif
- 1Rakan Najjar
- 8Hussain Al Zabdani
Thống kê
03⚑7
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị5
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
440Chuyền bóng358
373Chuyền chính xác286
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
38Ghi được34
54Thủng lưới61
1.09Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai22