Al Akhdoud Club
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Riyadh

Al Akhdoud Club vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 4, hòa 1, Al Riyadh thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WWDDD Al Akhdoud Club
LDWLD Al Riyadh
  1. 45'+1 0-1 K. Musona
  2. HT0-1
  3. 64' Saleh Al Harthi Hassan Al Habib
  4. 65' Ahmed Mostafa Eid Al Muwallad
  5. 68' Saleh Al Abbas Abdulhadi Al Harajin
  6. 74' S. Godwin 1-1
  7. 80' Juan Pedroza
  8. 80' Saleh Al Abbas
  9. 83' Yaseen Al Zubaidi S. Godwin
  10. 87' Mohammed Al Aqel Yahia Al Shehri
  11. 87' 1-2 A. Gray
  12. 90'+6 Mohammed Al Aqal
  13. 90'+4 Fahad Al Rashidi A. Gray
  14. FT1-2

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jorge Mendonça
  1. 1Paulo Vítor 5.9
  2. 8Hussain Al Zabdani 6.9
  3. 5S. Kvirkvelia 7.5
  4. 3A. Burcă 7.2
  5. 20Hamad Al Mansour 6.9
  6. 18S. Pedroza 6.6
  7. 6Eid Al Muwallad ▼ 65' 6.9
  8. 77Hassan Al Habib ▼ 64' 6.9
  9. 11Álex Collado 6.5
  10. 9L. Tawamba 7.0
  11. 99S. Godwin ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Saleh Al Harthi ▲ 64' 6.6
  2. 14Ahmed Mostafa ▲ 65' 6.5
  3. 29Yaseen Al Zubaidi ▲ 83' 6.7
  4. 27Awadh Khamis
  5. 49Rayan Hattan
  6. 25Abdulaziz Al Awardi
  7. 21Mohammed Al Jahif
  8. 2Abdulrahman Al Rio
  9. 12Abdulaziz Al Hatila
Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña 7.2
  2. 27Hussain Al Nowaiqi 7.3
  3. 4Mohammed Al Shwirekh 6.9
  4. 5Khalid Al Shuwayyi 6.9
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 7.3
  6. 88Yahia Al Shehri ▼ 87' 7.2
  7. 60B. Touré 6.7
  8. 20D. Ndong 7.2
  9. 15Abdulhadi Al Harajin ▼ 68' 6.9
  10. 11K. Musona 8.3
  11. 9A. Gray ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 14Saleh Al Abbas ▲ 68' 6.9
  2. 7Mohammed Al Aqel ▲ 87' 6.3
  3. 80Fahad Al Rashidi ▲ 90'
  4. 28Bader Al Mutairi
  5. 66Majed Al Qahtani
  6. 26Ali Al Zaqan
  7. 18Mohammed Al Aqeel
  8. 22Zaid Al Bawardi
  9. 12Abdullah Al Dosari

Thống kê

018
920
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm10
5Trúng đích5
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
8Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
344Chuyền bóng366
270Chuyền chính xác281
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được33
52Thủng lưới57
0.97Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu