Al Akhdoud Club
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Riyadh

Al Akhdoud Club vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 1, hòa 1, Al Riyadh thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WWDDD Al Akhdoud Club
LDWLD Al Riyadh
  1. 15' Bernard Mensah
  2. 42' Ibrahima Kone
  3. 45'+1 Ibrahima Kone
  4. 45'+1 Abdulelah Al Khaibari
  5. HT0-0
  6. 48' Eid Al Muwallad
  7. 50' Diego Ferreira
  8. 53' 0-1 Tozé · B. Mensah
  9. 55' Awdh Faraj
  10. 62' Saleh Al Abbas I. Koné
  11. 69' Mohammed Al Jahif Eid Al Muwallad
  12. 69' Ibrahim Bayesh Yahia Al Shehri
  13. 69' M. Konaté Mohammed Al Aqel
  14. 73' Marzouq Tambakti Ziyad Al Sahafi
  15. 78' Mohammed Al Aqeel B. Mensah
  16. 82' Mohammed Al Saeed Diego Ferreira
  17. 82' Hussain Al Zabdani Awadh Khamis
  18. 90'+7 Ibrahim Bayesh
  19. FT0-1

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Tomas
  1. 28Paulo Vítor 7.2
  2. 27Awadh Khamis ▼ 82' 6.3
  3. 17D. Lowe 7.3
  4. 4Saeed Al Rubaie
  5. 16Diego Ferreira ▼ 82' 6.7
  6. 6Eid Al Muwallad ▼ 69' 6.3
  7. 66Petros 7.0
  8. 18S. Pedroza 7.9
  9. 11K. Musona 6.7
  10. 9I. Koné ▼ 62' 6.9
  11. 13C. Bassogog 6.6

Dự bị 9

  1. 14Saleh Al Abbas ▲ 62' 6.6
  2. 21Mohammed Al Jahif ▲ 69' 6.6
  3. 2Mohammed Al Saeed ▲ 82' 6.9
  4. 8Hussain Al Zabdani ▲ 82' 6.6
  5. 19Saud Salem
  6. 15Naif Asiri
  7. 1Rakan Najjar
  8. 12Abdulaziz Al Hatila
  9. 98Muhannad Al Qaydhi
Al Riyadh Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Lamouchi
  1. 82M. Borjan 7.7
  2. 27Hussain Al Nowaiqi 7.0
  3. 14Ziyad Al Sahafi ▼ 73' 6.7
  4. 29Ahmad Asiri 7.5
  5. 5Y. Barbet 7.2
  6. 8Abdulelah Al Khaibari 6.9
  7. 20Tozé 7.2
  8. 21Lucas Kal 7.0
  9. 43B. Mensah ▼ 78' 6.9
  10. 88Yahia Al Shehri ▼ 69' 6.7
  11. 7Mohammed Al Aqel ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 11Ibrahim Bayesh ▲ 69' 6.3
  2. 13M. Konaté ▲ 69' 6.7
  3. 87Marzouq Tambakti ▲ 73' 6.6
  4. 18Mohammed Al Aqeel ▲ 78' 7.0
  5. 25Suwailem Al Manhali
  6. 28Bader Al Mutairi
  7. 40Abdurahman Al Shammari
  8. 50Nawaf Al Hawsawi
  9. 24Rayan Al Bloushi

Thống kê

045
330
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
503Chuyền bóng300
437Chuyền chính xác222
87%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
34Ghi được38
61Thủng lưới54
0.94Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu