Al Akhdoud Club vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 2-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 1, hòa 1, Al Riyadh thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- LWWDD Al Akhdoud Club
- WLDWL Al Riyadh
- 8' Mohammed Alkhaibari
- 19' Osama Al-Boardi
- 25' Saeed Al-Rabiei
- 26' 0-1 Toze · I. Soro
- 28' Mohammed Petros
- 45'+2 Tokmac Nguen
- HT0-1
- 46' ▲ A. Al Salem ▼ G. Gul
- 47' Tokmac Nguen
- 47' Tokmac Nguen
- 56' Ahmed Khatir
- 59' ▲ Y. Al Shehri ▼ A. Khatir
- 59' ▲ K. Al Absi ▼ T. Okou
- 59' ▲ A. I. Al Khaibari ▼ O. Al Boardi
- 61' Khalil Al-Absi
- 62' S. Al Rubaie · S. Al Abbas 1-1
- 71' Juan Pedroza
- 75' ▲ S. Al Harthi ▼ S. Al Abbas
- 77' ▲ M. Al Qaydhi ▼ K. Gunter
- 79' ▲ S. Haroun ▼ I. Soro
- 85' ▲ A. Al Hatila ▼ C. Bassogog
- 86' S. Al Rubaie · J. Pedroza 2-1
- 90' 2-2 S. Haroun · M. Sylla
- FT2-2
Đội hình
- 94Samuel Portugal
- 21M. Abu Abd
- 4S. Al Rubaie
- 17G. Gul▼ 46'
- 22K. Gunter▼ 77'
- 11B. Ince
- 13C. Bassogog▼ 85'
- 6Petros
- 18J. Pedroza
- 93T. Nguen
- 14S. Al Abbas▼ 75'
Dự bị 9
- 1R. Al Najjar
- 98M. Al Qaydhi▲ 77'
- 3A. Al Salem▲ 46'
- 8H. Al Zabdani
- 87G. Hawsawi
- 19S. Salem
- 20S. Al Harthi▲ 75'
- 12A. Al Hatila▲ 85'
- 10M. Al Jahif
- 82M. Borjan
- 33A. Al Harfi
- 23M. Al Khaibari
- 5Y. Barbet
- 7O. Al Boardi▼ 59'
- 35A. Khatir▼ 59'
- 8I. Bayesh
- 19I. Soro▼ 79'
- 20Toze
- 10T. Okou▼ 59'
- 9M. Sylla
Dự bị 9
- 17A. Hassoun
- 88Y. Al Shehri▲ 59'
- 87M. H. Tambakti
- 12S. Hazazi
- 22A. Al Shammari
- 99S. Haroun▲ 79'
- 11K. Al Absi▲ 59'
- 80A. I. Al Khaibari▲ 59'
- 14T. Al Shubili
Thống kê
15⚑5
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm19
3Trúng đích5
3Chệch đích8
3Bị chặn6
5Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
361Chuyền bóng324
84%Chính xác chuyền83%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
28Ghi được40
72Thủng lưới72
0.8Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai23