Al Akhdoud Club
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Khaleej Saihat

Al Akhdoud Club vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 3-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 3, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WWDDD Al Akhdoud Club
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 13' C. Bassogog11m 1-0
  2. 18' 1-1 J. King · K. Fortounis
  3. 20' Joshua King
  4. 27' Khaled Al-Lazam
  5. 45' Kostas Fortounis
  6. HT1-1
  7. 46' M. Borrell T. Nguen
  8. 46' K. Narey B. Ince
  9. 46' I. Ashi M. Fagihy
  10. 59' K. Narey · C. Bassogog 2-1
  11. 69' M. Hamzi M. Kanabah
  12. 69' A. Al Salem P. Rebocho
  13. 69' S. Al Amri P. Fernandes
  14. 73' M. Al Jahif C. Bassogog
  15. 79' S. Al Abbas K. Al Lazam
  16. 90'+3 Juan Pedroza
  17. 90'+5 Mansour Hamzi
  18. 90'+3 Giorgos Masouras
  19. 90' T. Al Khaibri D. Kourbelis
  20. 90' A. Al Hatila · K. Narey 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Fathi Al Jabal
  1. 1R. Al Najjar 7.9
  2. 21M. Abu Abd 6.6
  3. 87G. Hawsawi 6.7
  4. 98M. Al Qaydhi 7.2
  5. 42M. Fagihy ▼ 46' 6.2
  6. 13C. Bassogog ▼ 73' 7.9
  7. 12A. Al Hatila 8.7
  8. 18J. Pedroza 7.5
  9. 93T. Nguen ▼ 46' 6.3
  10. 11B. Ince ▼ 46' 6.7
  11. 99K. Al Lazam ▼ 79' 6.3

Dự bị 8

  1. 94Samuel Portugal
  2. 14S. Al Abbas ▲ 79' 6.3
  3. 19S. Salem
  4. 10M. Al Jahif ▲ 73' 6.3
  5. 55M. Borrell ▲ 46' 6.9
  6. 7K. Narey ▲ 46' 7.9
  7. 8H. Al Zabdani
  8. 88I. Ashi ▲ 46' 6.7
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gustavo Poyet
  1. 49A. Moris 7.2
  2. 39S. Al Hamsal 6.2
  3. 13A. Asiri 6.9
  4. 3M. Al Khabrani 6.3
  5. 5P. Rebocho ▼ 69' 5.7
  6. 9G. Masouras 5.9
  7. 12M. Kanabah ▼ 69' 6.9
  8. 21D. Kourbelis ▼ 90' 7.3
  9. 11P. Fernandes ▼ 69' 6.2
  10. 7J. King 7.7
  11. 10K. Fortounis 7.2

Dự bị 9

  1. 96M. Al Haidari
  2. 4B. Schenkeveld
  3. 15M. Hamzi ▲ 69' 6.7
  4. 28H. Al Jayzani
  5. 2A. Al Salem ▲ 69' 6.2
  6. 25A. Al Haydar
  7. 93S. Al Amri ▲ 69' 6.6
  8. 16B. M. Munshi
  9. 90T. Al Khaibri ▲ 90'

Thống kê

023
630
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
5Trúng đích6
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị6
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
324Chuyền bóng415
266Chuyền chính xác358
82%Chính xác chuyền86%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
28Ghi được56
72Thủng lưới67
0.8Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu