Al Khaleej Saihat vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 2-3 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 5, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 41' ▲ Saleh Abu Al Shamat ▼ T. Murg
- HT0-0
- 47' K. Fortounis · Saleh Abu Al Shamat 1-0
- 53' Dimitrios Kourbelis
- 60' K. Fortounis · Saleh Abu Al Shamat 2-0
- 62' ▲ Saleh Al Abbas ▼ Abdulaziz Al Hatila
- 65' 2-1 Muhannad Al Qaydhi · K. Musona
- 72' ▲ Murad Al Hawsawi ▼ Fábio Martins
- 72' ▲ Mohamed Sherif ▼ Abdullah Al Salem
- 72' ▲ Bandar Nasser ▼ Pedro Rebocho
- 75' ▲ Yaseen Al Zubaidi ▼ K. Musona
- 83' ▲ Khaled Al Sumairi ▼ Mansour Hamzi
- 84' ▲ Saud Salem ▼ Mohammed Al Saeed
- 85' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ Awadh Khamis
- 85' ▲ Hussain Al Zabdani ▼ O. Barry
- 88' Hussain Al Zabdani
- 90'+4 Khaled Al-Semeiry
- 90'+17 Yaseen Al-Zubaidi
- 90'+15 Mohammed Al Jahif
- 90'+12 Saviour Godwin
- 90'+5 2-2 Saleh Al Abbas · S. Godwin
- 90'+15 2-3 5 Mohammed Al Jahif11m
- FT2-3
Đội hình
- 22Raed Ozaybi 6.6
- 39Saeed Al Hamsal 6.3
- 20Abdullah Al Fahad 7.2
- 3Mohammed Al Khabrani 6.7
- 5Pedro Rebocho ▼ 72' 6.9
- 15Mansour Hamzi ▼ 83' 6.3
- 21D. Kourbelis 6.7
- 99T. Murg ▼ 41' 6.7
- 17K. Fortounis ⚽2 8.9
- 10Fábio Martins ▼ 72' 6.9
- 11Abdullah Al Salem ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 47Saleh Abu Al Shamat ▲ 41' 7.3
- 18Murad Al Hawsawi ▲ 72' 6.3
- 9Mohamed Sherif ▲ 72' 6.3
- 33Bandar Nasser ▲ 72' 5.5
- 8Khaled Al Sumairi ▲ 83' 6.3
- 71Hussain Al Sultan
- 31Mohammed Al Ghanem
- 24Ali Abdulraouf
- 14Ali Al Shaafi
- 28Paulo Vítor 6.7
- 27Awadh Khamis ▼ 85' 6.7
- 15Naif Asiri 6.9
- 98Muhannad Al Qaydhi ⚽ 6.3
- 2Mohammed Al Saeed ▼ 84' 6.2
- 18S. Pedroza 7.7
- 11K. Musona ⇢ ▼ 75' 7.9
- 13C. Bassogog 7.9
- 12Abdulaziz Al Hatila ▼ 62' 7.3
- 10S. Godwin ⇢ 7.3
- 7O. Barry ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 14Saleh Al Abbas ⚽ ▲ 62' 7.3
- 26Yaseen Al Zubaidi ▲ 75' 6.9
- 19Saud Salem ▲ 84' 6.3
- 21Mohammed Al Jahif ⚽ ▲ 85' 7.2
- 8Hussain Al Zabdani ▲ 85' 6.7
- 20Saleh Al Harthi
- 4Saeed Al Rubaie
- 87Ghassan Hawsawi
- 1Rakan Najjar
Thống kê
02⚑3
⚑1130
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm23
3Trúng đích5
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
3Phạt góc11
1Việt vị0
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
532Chuyền bóng331
467Chuyền chính xác277
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
46Ghi được34
62Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22