Al Akhdoud Club vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 3, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- DLLDD Al Khaleej Saihat
- 39' ▲ Hassan Al Habib ▼ A. Burcă
- HT0-0
- 57' Woo-Young Jung
- 60' 0-1 K. Narey11m
- 64' ▲ Saleh Al Harthi ▼ Eid Al Muwallad
- 64' ▲ Ahmed Mostafa ▼ Hamad Al Mansour
- 64' ▲ Saeed Al Hamsal ▼ Arif Al Haydar
- 77' ▲ Khaled Al Sumairi ▼ Mansour Hamzi
- 79' Khaled Al-Semeiry
- 83' Saleh Al-Harthi
- 86' Ibrahim Šehić
- 90' Florin Tănase
- 90'+4 ▲ Hassan Al Majhad ▼ Fábio Martins
- 90'+4 ▲ Abdullah Al Salem ▼ Mohamed Sherif
- FT0-1
Đội hình
- 1Paulo Vítor 8.0
- 8Hussain Al Zabdani 6.9
- 4Saeed Al Rubaie
- 5S. Kvirkvelia 7.0
- 3A. Burcă ▼ 39' 6.3
- 20Hamad Al Mansour ▼ 64' 6.7
- 11Álex Collado 6.6
- 6Eid Al Muwallad ▼ 64' 6.9
- 10F. Tănase 6.5
- 99S. Godwin 6.3
- 9L. Tawamba 6.6
Dự bị 9
- 77Hassan Al Habib ▲ 39' 6.6
- 7Saleh Al Harthi ▲ 64' 6.9
- 14Ahmed Mostafa ▲ 64' 6.7
- 27Awadh Khamis
- 21Mohammed Al Jahif
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 2Abdulrahman Al Rio
- 17Sharaf Al Salim
- 23Hussain Al Shai'an
- 23I. Šehić 8.2
- 25Arif Al Haydar ▼ 64' 7.3
- 3Mohammed Al Khabrani 6.9
- 4L. López 7.3
- 5Pedro Rebocho 7.2
- 55Jung Woo-Young 7.0
- 8Ivo Rodrigues 7.2
- 7K. Narey ⚽ 7.6
- 15Mansour Hamzi ▼ 77' 6.9
- 10Fábio Martins ▼ 90' 8.0
- 9Mohamed Sherif ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 39Saeed Al Hamsal ▲ 64' 6.9
- 6Khaled Al Sumairi ▲ 77'
- 17Hassan Al Majhad ▲ 90'
- 11Abdullah Al Salem ▲ 90'
- 13Abdullah Al Shanqiti
- 18Abdulelah
- 96Marwan Al Haidari
- 27Fawaz Al Terais
- 33Bandar Nasser
Thống kê
02⚑8
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm9
4Trúng đích6
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc6
1Việt vị3
22Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
344Chuyền bóng333
272Chuyền chính xác264
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
33Ghi được40
52Thủng lưới51
0.97Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai16