Al Khaleej Saihat vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 4-1 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 5, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 7' Pedro Rebocho
- 37' J. King 1-0
- HT1-0
- 50' G. Masouras · P. Rebocho 2-0
- 62' ▲ B. Ince ▼ Petros
- 63' ▲ A. Al Hatila ▼ G. Gul
- 63' ▲ S. Al Abbas ▼ B. Kramer
- 66' ▲ P. Fernandes ▼ M. Hamzi
- 74' Ali Al-Salem
- 77' K. Fortounis · P. Rebocho 3-0
- 78' ▲ A. Abdoulraouf ▼ M. Kanabah
- 80' G. Masouras · J. King 4-0
- 83' ▲ A. Al Hafith ▼ B. Schenkeveld
- 83' ▲ H. Al Sultan ▼ J. King
- 83' ▲ B. Nasser ▼ P. Rebocho
- 88' Naif Assery
- 90' 4-1 A. Al Hatila · C. Bassogog
- FT4-1
Đội hình
- 49A. Moris 7.0
- 39S. Al Hamsal 6.3
- 4B. Schenkeveld ▼ 83' 7.0
- 3M. Al Khabrani 6.7
- 5P. Rebocho ⇢2 ▼ 83' 7.3
- 21D. Kourbelis 7.3
- 12M. Kanabah ▼ 78' 6.5
- 15M. Hamzi ▼ 66' 7.2
- 10K. Fortounis ⚽ 9.0
- 9G. Masouras ⚽2 9.3
- 7J. King ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 17A. Al Hafith ▲ 83' 6.5
- 26R. Al Shanqiti
- 24A. Abdoulraouf ▲ 78'
- 13A. Asiri
- 71H. Al Sultan ▲ 83' 6.5
- 11P. Fernandes ▲ 66' 6.7
- 33B. Nasser ▲ 83' 6.2
- 27A. Al Zaynaldeen
- 96M. Al Haidari
- 94Samuel Portugal 6.3
- 21M. Abu Abd 5.6
- 15N. Asiri 5.7
- 22K. Gunter 5.9
- 4S. Al Rubaie
- 3A. Al Salem 5.9
- 13C. Bassogog ⇢ 6.7
- 6Petros ▼ 62' 6.5
- 17G. Gul ▼ 63' 6.6
- 18J. Pedroza 6.5
- 9B. Kramer ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 12A. Al Hatila ⚽ ▲ 63' 7.5
- 98M. Al Qaydhi
- 10M. Al Jahif
- 8H. Al Zabdani
- 26H. Al Juhani
- 11B. Ince ▲ 62' 6.9
- 14S. Al Abbas ▲ 63' 6.3
- 19S. Salem
- 1R. Al Najjar
Thống kê
01⚑4
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm7
9Trúng đích4
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
567Chuyền bóng344
510Chuyền chính xác278
90%Chính xác chuyền81%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
56Ghi được28
67Thủng lưới72
1.6Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai16