Al Khaleej Saihat vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 2-2 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 5, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 3' Abdullah Al Salem · Fábio Martins 1-0
- 24' Woo-Young Jung
- 28' Saeed Al Hamsal · Abdulelah Hawsawi 2-0
- HT2-0
- 50' Léandre Tawamba
- 52' Abdullah Al-Salem
- 53' 2-1 A. Burcă11m
- 58' 2-2 Álex Collado
- 70' ▲ Mansour Hamzi ▼ Khaled Al Sumairi
- 74' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ Saleh Al Harthi
- 76' Saeed Al-Rabiei
- 87' ▲ Ahmed Mostafa ▼ S. Godwin
- 88' ▲ Mohamed Sherif ▼ Abdullah Al Salem
- 90'+5 Fábio Martins
- 90'+3 ▲ Naif Masoud ▼ Saeed Al Hamsal
- FT2-2
Đội hình
- 23I. Šehić 7.3
- 39Saeed Al Hamsal ⚽ ▼ 90' 8.0
- 3Mohammed Al Khabrani 6.7
- 4L. López 7.0
- 5Pedro Rebocho 6.6
- 55Jung Woo-Young 6.3
- 7K. Narey 6.9
- 18Abdulelah Hawsawi ⇢ 6.7
- 6Khaled Al Sumairi ▼ 70'
- 10Fábio Martins ⇢ 7.0
- 11Abdullah Al Salem ⚽ ▼ 88' 7.0
Dự bị 9
- 15Mansour Hamzi ▲ 70' 6.9
- 9Mohamed Sherif ▲ 88' 6.6
- 88Naif Masoud ▲ 90'
- 13Abdullah Al Shanqiti
- 47M. Adams
- 25Arif Al Haydar
- 27Fawaz Al Terais
- 33Bandar Nasser
- 96Marwan Al Haidari
- 1Paulo Vítor 6.2
- 27Awadh Khamis 6.7
- 4Saeed Al Rubaie
- 5S. Kvirkvelia 6.6
- 3A. Burcă ⚽ 7.2
- 7Saleh Al Harthi ▼ 74' 6.2
- 11Álex Collado ⚽ 7.7
- 6Eid Al Muwallad 7.2
- 10F. Tănase 7.2
- 99S. Godwin ▼ 87' 6.9
- 9L. Tawamba 6.3
Dự bị 9
- 21Mohammed Al Jahif ▲ 74' 6.6
- 14Ahmed Mostafa ▲ 87' 6.9
- 15Naif Asiri
- 77Hassan Al Habib
- 25Abdulaziz Al Awardi
- 2Abdulrahman Al Rio
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 13Musleh Al Shaikh
- 49Rayan Hattan
Thống kê
03⚑1
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm12
2Trúng đích5
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
1Phạt góc8
2Việt vị2
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua0
374Chuyền bóng395
313Chuyền chính xác325
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
40Ghi được33
51Thủng lưới52
1.11Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai19