Al Akhdoud Club
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Khaleej Saihat

Al Akhdoud Club vs Al Khaleej Saihat

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 3, hòa 1, Al Khaleej Saihat thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WWDDD Al Akhdoud Club
DDLLD Al Khaleej Saihat
  1. 45'+3 Fábio Martins
  2. HT0-0
  3. 46' Ali Al Shaafi Mohammed Al Khabrani
  4. 66' 0-1 Saleh Abu Al Shamat · Abdullah Al Salem
  5. 68' Mohammed Al Abdullah Saleh Abu Al Shamat
  6. 68' Mohamed Sherif Abdullah Al Salem
  7. 69' 0-2 Mohamed Sherif · Pedro Rebocho
  8. 75' K. Musona S. Pedroza
  9. 75' Saleh Al Harthi S. Godwin
  10. 76' Diego Ferreira Mohammed Al Saeed
  11. 83' Awdh Faraj
  12. 84' Abdulaziz Al Hatila Eid Al Muwallad
  13. 84' Hussain Al Zabdani Awadh Khamis
  14. 87' Bandar Nasser Murad Al Hawsawi
  15. 90'+7 Saleh Al-Harthi
  16. 90'+6 Petros
  17. 90'+1 Khaled Al-Semeiry
  18. 90'+8 Abdullah Al Fahad K. Fortounis
  19. 90'+5 Khaled Al Sumairiphản lưới 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Tomas
  1. 28Paulo Vítor 5.9
  2. 27Awadh Khamis ▼ 84' 5.9
  3. 15Naif Asiri 6.6
  4. 17D. Lowe 7.2
  5. 2Mohammed Al Saeed ▼ 76' 6.2
  6. 18S. Pedroza ▼ 75' 6.6
  7. 6Eid Al Muwallad ▼ 84' 6.6
  8. 66Petros 7.5
  9. 13C. Bassogog 7.6
  10. 14Saleh Al Abbas 6.7
  11. 10S. Godwin ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 11K. Musona ▲ 75' 7.2
  2. 20Saleh Al Harthi ▲ 75' 6.3
  3. 16Diego Ferreira ▲ 76' 6.6
  4. 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 84' 6.6
  5. 8Hussain Al Zabdani ▲ 84' 6.6
  6. 21Mohammed Al Jahif
  7. 1Rakan Najjar
  8. 4Saeed Al Rubaie
  9. 87Ghassan Hawsawi
Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Donis
  1. 23I. Šehić 8.2
  2. 15Mansour Hamzi 7.2
  3. 32M. Tisserand 6.9
  4. 3Mohammed Al Khabrani ▼ 46' 6.6
  5. 5Pedro Rebocho 7.0
  6. 8Khaled Al Sumairi 6.3
  7. 18Murad Al Hawsawi ▼ 87' 6.9
  8. 47Saleh Abu Al Shamat ▼ 68' 7.6
  9. 17K. Fortounis ▼ 90' 6.7
  10. 10Fábio Martins 6.9
  11. 11Abdullah Al Salem ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 14Ali Al Shaafi ▲ 46' 6.6
  2. 19Mohammed Al Abdullah ▲ 68' 6.6
  3. 9Mohamed Sherif ▲ 68' 7.3
  4. 33Bandar Nasser ▲ 87' 6.2
  5. 20Abdullah Al Fahad ▲ 90'
  6. 22Raed Ozaybi
  7. 25Arif Al Haydar
  8. 66Theyab Absa
  9. 71Hussain Al Sultan

Thống kê

038
320
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm5
6Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Cứu thua6
344Chuyền bóng422
272Chuyền chính xác356
79%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
34Ghi được46
61Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu