Al Taawoun FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Riyadh

Al Taawoun FC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
Sân vận động
Al Taawon Club Stadium, Buraidah
Phong độ
WLDLD Al Taawoun FC
WLDWL Al Riyadh
  1. HT0-0
  2. 48' Roger Martínez
  3. 61' 0-1 L. Antunes · T. Okou
  4. 67' R. B. Martinez Tobinson11m 1-1
  5. 69' Biel M. Al Mufarrij
  6. 82' Leandro Antunes
  7. 86' A. Al Harfi L. Antunes
  8. 87' M. Al Qahtani Flavio
  9. 89' S. Haroun M. Sylla
  10. FT1-1

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson
  2. 5M. Mahzari
  3. 3Andrei Girotto
  4. 87Q. Lajami
  5. 32M. Al Mufarrij ▼ 69'
  6. 8Flavio ▼ 87'
  7. 18A. El Mahdioui
  8. 11A. Fulgini
  9. 7M. Al Kuwaykibi
  10. 10R. B. Martinez Tobinson
  11. 88M. Petkov

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 15M. Al Qahtani ▲ 87'
  3. 2M. Al Alaeli
  4. 77A. Hawsawi
  5. 55M. Al Dossari
  6. 74S. Rajab
  7. 66B. Al Hurayji
  8. 29A. Bahusayn
  9. 20Biel ▲ 69'
Al Riyadh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mauricio Dulac
  1. 82M. Borjan
  2. 87M. H. Tambakti
  3. 35A. Al Siyahi
  4. 5Y. Barbet
  5. 12S. Hazazi
  6. 4S. Gonzalez
  7. 10T. Okou
  8. 27V. Lekhal
  9. 20Toze
  10. 77L. Antunes ▼ 86'
  11. 9M. Sylla ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 88Y. Al Shehri
  3. 23M. Al Khaibari
  4. 7O. Al Boardi
  5. 80A. I. Al Khaibari
  6. 33A. Al Harfi ▲ 86'
  7. 94F. Al Sobhi
  8. 45H. A. Bahri E.
  9. 99S. Haroun ▲ 89'

Thống kê

016
110
74%Kiểm soát bóng26%
20Dứt điểm15
3Trúng đích6
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn3
6Phạt góc1
1Việt vị0
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
598Chuyền bóng215
539Chuyền chính xác144
90%Chính xác chuyền67%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
64Ghi được40
55Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu