Al Taawoun FC vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Al Riyadh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Al Taawon Club Stadium, Buraidah
- Phong độ
- WLDLD Al Taawoun FC
- LDWLD Al Riyadh
- 4' João Pedro · Álvaro Medrán 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ Juanmi
- 61' Abdulfattah Adam Mohammed
- 62' Abdulfattah Adam Mohammed
- 66' ▲ A. Gray ▼ Abdullah Al Dossari
- 72' 1-1 Saleh Al Abbas
- 79' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ M. Barrow
- 83' Khalid Bin Shuwayyi
- 85' ▲ Hussain Ali Alnowaiqi ▼ Khalid Al Shuwayyi
- 90'+11 Mohammed Al Shwirekh
- 90'+4 Hussain Ali Alnwaiqi
- 90'+11 Mohammed Al Shwirekh
- 90'+10 1-2 0 B. Touré11m
- FT1-2
Đội hình
- 1Mailson 6.5
- 11Fahad Al Abdulrazzaq 6.3
- 93Awn Al Saluli 6.7
- 4Andrei Girotto 7.7
- 42Muath Faqeehi 7.2
- 24Flávio 7.2
- 18A. El Mahdioui 7.2
- 10Álvaro Medrán ⇢ 7.6
- 88Abdulfattah Adam 6.0
- 30João Pedro ⚽ 8.2
- 99M. Barrow ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 79' 6.7
- 28Saleh Al Ohaymid
- 6Mohammed Al Ghamdi
- 7Sattam Al Roqi
- 32Iyad Madani
- 91Rakan Al Tulayhi
- 17Ahmed Ashraf
- 20Nawaf Al Rashwodi
- 9Abdulmalek Al Shammari
- 25M. Campaña 8.3
- 5Khalid Al Shuwayyi ▼ 85' 7.0
- 36D. Arslanagić 6.3
- 4Mohammed Al Shwirekh 6.3
- 8Abdulelah Al Khaibari 7.2
- 60B. Touré ⚽ 7.2
- 80Fahad Al Rashidi 6.9
- 12Abdullah Al Dossari ▼ 66' 6.6
- 88Yahia Al Shehri 7.3
- 10Juanmi ▼ 46' 6.7
- 14Saleh Al Abbas ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 46' 7.3
- 9A. Gray ▲ 66' 6.3
- 27Hussain Ali Alnowaiqi ▲ 85' 6.7
- 26Ali Al Zaqan
- 6A. Toșca
- 18Mohamed Al Oqil
- 1Rakan Najjar
- 28Bader Al Mutairi
- 29Ahmad Asiri
Thống kê
10⚑6
⚑631
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm12
6Trúng đích3
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
12Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
471Chuyền bóng414
392Chuyền chính xác335
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
52Ghi được33
40Thủng lưới57
1.44Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai23