Al Riyadh
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Al Taawoun FC

Al Riyadh vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-3 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
WLDLD Al Taawoun FC
  1. 10' 0-1 R. B. Martinez Tobinson · M. Al Kuwaykibi
  2. 17' Ammar Al Harfi
  3. 21' Saud Haroun
  4. 23' Muteb Al-Mufarrij
  5. 30' Waleed Al-Ahmed
  6. 34' Victor Hugo
  7. 41' Muteb Al-Mufarrij
  8. 41' Muteb Al-Mufarrij
  9. 41' M. Al Dossari Andrei Girotto
  10. 45' 0-2 R. B. Martinez Tobinson11m
  11. HT0-2
  12. 46' Y. Al Shehri A. Al Harfi
  13. 46' B. Al Hurayji C. Zambrano
  14. 63' Toze · Y. Barbet 1-2
  15. 66' 1-3 R. B. Martinez Tobinson · A. Fulgini
  16. 70' M. Sembene M. Al Kuwaykibi
  17. 75' L. Ramirez S. Haroun
  18. 75' K. Al Absi S. Hazazi
  19. 81' T. Al Shubili I. Soro
  20. 81' S. M. Al Aqel M. A. Fulgini
  21. 81' M. Al Qahtani R. B. Martinez Tobinson
  22. 90'+8 Mohammed Al-Qahtani
  23. FT1-3

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Javier Calleja
  1. 82M. Borjan 8.0
  2. 33A. Al Harfi ▼ 46' 5.9
  3. 23M. Al Khaibari 6.3
  4. 5Y. Barbet 6.6
  5. 7O. Al Boardi 6.2
  6. 8I. Bayesh 6.7
  7. 19I. Soro ▼ 81' 6.2
  8. 20Toze 7.9
  9. 12S. Hazazi ▼ 75' 6.2
  10. 9M. Sylla 6.2
  11. 99S. Haroun ▼ 75' 6.0

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 45H. A. Bahri E.
  3. 14T. Al Shubili ▲ 81' 6.9
  4. 16M. Sahlouli
  5. 32L. Ramirez ▲ 75' 6.3
  6. 87M. H. Tambakti
  7. 88Y. Al Shehri ▲ 46' 7.2
  8. 17A. Hassoun
  9. 11K. Al Absi ▲ 75' 6.3
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 7.6
  2. 5M. Mahzari 6.9
  3. 3Andrei Girotto ▼ 41' 6.7
  4. 23W. Al Ahmad 6.5
  5. 32M. Al Mufarrij 5.6
  6. 19C. Zambrano ▼ 46' 6.6
  7. 6Victor Hugo 7.2
  8. 18A. El Mahdioui 6.6
  9. 11A. Fulgini ▼ 81' 6.6
  10. 10R. B. Martinez Tobinson ⚽3 ▼ 81' 10.0
  11. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 2M. Al Alaeli
  3. 55M. Al Dossari ▲ 41' 7.2
  4. 66B. Al Hurayji ▲ 46' 6.5
  5. 24M. Sembene ▲ 70' 6.9
  6. 29A. Bahusayn
  7. 17S. M. Al Aqel M. ▲ 81' 6.7
  8. 9A. Adam
  9. 15M. Al Qahtani ▲ 81' 6.6

Thống kê

028
251
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm12
4Trúng đích9
13Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị0
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
467Chuyền bóng345
402Chuyền chính xác275
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
40Ghi được64
72Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu