Al Riyadh
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Taawoun FC

Al Riyadh vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
WLDLD Al Taawoun FC
  1. 17' Fahad Bin Jumayah
  2. 26' Awn Al Saluli
  3. HT0-0
  4. 46' Sultan Mandash Andrei Girotto
  5. 59' Sultan Mandash
  6. 67' L. Chávez Ahmed Bahusayn
  7. 68' Yoann Barbet
  8. 68' R. Martínez Abdulfattah Adam
  9. 69' Nawaf Al Abid F. Selemani
  10. 77' Sultan Mandash
  11. 77' Sultan Mandash
  12. 84' Talal Haji Yahia Al Shehri
  13. 86' R. Rivas Fahad Jumayah
  14. 89' Rayan Al Bloushi Marzouq Tambakti
  15. 90'+13 Awn Al Saluli
  16. 90'+7 Waleed Al-Ahmed
  17. 90'+13 Awn Al Saluli
  18. 90'+11 M. Konaté11m 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Lamouchi
  1. 82M. Borjan 6.9
  2. 87Marzouq Tambakti ▼ 89' 7.0
  3. 29Ahmad Asiri 7.3
  4. 5Y. Barbet 7.9
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 7.3
  6. 11Ibrahim Bayesh 7.3
  7. 88Yahia Al Shehri ▼ 84' 7.2
  8. 21Lucas Kal 7.3
  9. 20Tozé 7.2
  10. 17F. Selemani ▼ 69' 6.6
  11. 13M. Konaté 7.3

Dự bị 9

  1. 10Nawaf Al Abid ▲ 69' 6.3
  2. 85Talal Haji ▲ 84' 6.6
  3. 24Rayan Al Bloushi ▲ 89' 6.6
  4. 50Nawaf Al Hawsawi
  5. 28Bader Al Mutairi
  6. 40Abdurahman Al Shammari
  7. 27Hussain Al Nowaiqi
  8. 25Suwailem Al Manhali
  9. 15Nasser Al Bishi
Al Taawoun FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: R. Arruabarrena
  1. 13Abdulquddus Atiah 7.3
  2. 3Andrei Girotto ▼ 46' 6.9
  3. 93Awn Al Saluli 6.3
  4. 23Waleed Al Ahmad 7.3
  5. 18A. El Mahdioui 7.0
  6. 14Fahad Jumayah ▼ 86' 6.3
  7. 29Ahmed Bahusayn ▼ 67' 6.3
  8. 76F. Fajr 6.6
  9. 8Saad Al Nasser 6.7
  10. 9Abdulfattah Adam ▼ 68' 6.5
  11. 99M. Barrow 6.9

Dự bị 9

  1. 27Sultan Mandash ▲ 46' 6.7
  2. 19L. Chávez ▲ 67' 6.7
  3. 38R. Martínez ▲ 68' 6.9
  4. 16R. Rivas ▲ 86' 6.2
  5. 7Mohammed Al Kuwaykibi
  6. 90Hatan Bahbri
  7. 5Mohammed Mahzari
  8. 6Sultan Farhan
  9. 98Abdul Rahman Al Ghamdi

Thống kê

013
062
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm2
3Trúng đích0
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
3Phạt góc0
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua2
409Chuyền bóng491
339Chuyền chính xác406
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu50
38Ghi được64
54Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu