Al Taawoun FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Riyadh

Al Taawoun FC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 3-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
Sân vận động
Al Taawon Club Stadium, Buraidah
Phong độ
WLDLD Al Taawoun FC
LDWLD Al Riyadh
  1. 26' Nawaf Al Abid Tozé
  2. 34' 0-1 E. Sali · Nawaf Al Abid
  3. 40' 0-2 F. Selemani · E. Sali
  4. 45'+4 Roger Martínez
  5. 45'+6 M. Barrow11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 59' Abdulfattah Adam L. Chávez
  8. 60' Anas Al Ghamdi Andrei Girotto
  9. 65' S. Lega E. Sali
  10. 70' Hatan Bahbri M. Barrow
  11. 86' Hatan Bahbri · R. Martínez 2-2
  12. 87' Saud Al Tumbukti Suwailem Al Manhali
  13. 88' Talal Al Shubili Yahia Al Shehri
  14. 90'+1 Anas Al Ghamdi
  15. 90'+5 Abdulfattah Adam · Hatan Bahbri 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mohammed Al Abdali
  1. 13Abdulquddus Atiah 7.3
  2. 14Fahad Jumayah 7.2
  3. 3Andrei Girotto ▼ 60' 6.3
  4. 16R. Rivas 6.9
  5. 21Fahad Al Abdulrazzaq 6.9
  6. 18A. El Mahdioui 6.9
  7. 27Sultan Mandash 7.2
  8. 19L. Chávez ▼ 59' 6.5
  9. 76F. Fajr 7.7
  10. 99M. Barrow ▼ 70' 6.7
  11. 38R. Martínez 7.2

Dự bị 7

  1. 9Abdulfattah Adam ▲ 59' 7.9
  2. 33Anas Al Ghamdi ▲ 60' 6.7
  3. 90Hatan Bahbri ▲ 70' 8.7
  4. 28Turki Al Shaifan
  5. 98Abdul Rahman Al Ghamdi ▲ 60' 6.7
  6. 44Abdulmalik Al Harbi
  7. 2Ali Sharahili
Al Riyadh
  1. 82M. Borjan 6.6
  2. 87Marzouq Tambakti 6.2
  3. 25Suwailem Al Manhali ▼ 87' 5.9
  4. 5Y. Barbet 6.6
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 6.6
  6. 88Yahia Al Shehri ▼ 88' 7.0
  7. 43B. Mensah 6.9
  8. 6Saud Zaydan 6.3
  9. 99E. Sali ▼ 65' 7.9
  10. 20Tozé ▼ 26' 6.3
  11. 17F. Selemani 7.7

Dự bị 9

  1. 10Nawaf Al Abid ▲ 26' 6.9
  2. 77S. Lega ▲ 65' 6.7
  3. 23Saud Al Tumbukti ▲ 87' 6.3
  4. 16Talal Al Shubili ▲ 88' 6.6
  5. 18Mohammed Al Aqeel
  6. 85Talal Haji
  7. 90Thamer Al Dhafeeri
  8. 40Abdurahman Al Shammari
  9. 32L. Ramirez

Thống kê

015
200
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm10
5Trúng đích7
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
5Phạt góc2
4Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
502Chuyền bóng362
452Chuyền chính xác304
90%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu35
64Ghi được38
58Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu