Al Riyadh vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 0-0 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDWLD Al Riyadh
- WLDLD Al Taawoun FC
- 28' ▲ Mohammed Al Aqel ▼ K. Musona
- HT0-0
- 46' ▲ Sattam Al Roqi ▼ Abdulmalek Al Shammari
- 52' Mohammed Al-Kuwaykibi
- 68' ▲ Muath Faqeehi ▼ Ibrahim Al Shuayl
- 75' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Abdulhadi Al Harajin
- 88' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ C. Guanca
- 90'+5 ▲ Abdullah Al Dosari ▼ Yahia Al Shehri
- FT0-0
Đội hình
- 25M. Campaña 7.3
- 27Hussain Al Nowaiqi 7.2
- 29Ahmad Asiri 6.6
- 4Mohammed Al Shwirekh 6.6
- 8Abdulelah Al Khaibari 7.2
- 88Yahia Al Shehri ▼ 90' 6.9
- 60B. Touré 6.5
- 20D. Ndong 6.7
- 15Abdulhadi Al Harajin ▼ 75' 6.5
- 11K. Musona ▼ 28' 6.3
- 9A. Gray 6.6
Dự bị 9
- 7Mohammed Al Aqel ▲ 28' 6.3
- 80Fahad Al Rashidi ▲ 75' 6.9
- 12Abdullah Al Dosari ▲ 90'
- 77Moayad Al Houti
- 40Abdurahman Al Shammari
- 36D. Arslanagić
- 26Ali Al Zaqan
- 28Bader Al Mutairi
- 18Mohammed Al Aqeel
- 1Mailson 6.9
- 15Abdulmalik Al Oyayari 7.5
- 93Awn Al Saluli 7.2
- 23Waleed Al Ahmad 7.2
- 26Ibrahim Al Shuayl ▼ 68' 7.0
- 18A. El Mahdioui 7.5
- 22Mohammed Al Kuwaykibi 7.2
- 24Flávio 7.2
- 19C. Guanca ▼ 88' 7.7
- 9Abdulmalek Al Shammari ▼ 46' 6.6
- 30João Pedro 7.7
Dự bị 9
- 7Sattam Al Roqi ▲ 46' 6.9
- 42Muath Faqeehi ▲ 68' 6.7
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 88' 6.5
- 20Nawaf Al Rashwodi
- 17Ahmed Ashraf
- 66R. Fourig
- 11Fahad Al Abdulrazzaq
- 28Saleh Al Ohaymid
- 67Mohammed Baker
Thống kê
00⚑6
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
3Dứt điểm14
1Trúng đích4
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
329Chuyền bóng430
244Chuyền chính xác368
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
33Ghi được52
57Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai27