Al Riyadh
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Fateh SC

Al Riyadh vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
LDDDL Al Fateh SC
  1. 6' Saeed Baattia
  2. 17' Wesley Delgado
  3. 29' Yoann Barbet
  4. 42' Jorge Fernandes
  5. HT0-0
  6. 46' A. Al Anazi Wesley Delgado
  7. 47' M. Sylla · T. Okou 1-0
  8. 67' Tozé
  9. 68' Bin Mahmoud S. Baattia
  10. 68' M. Al Aboud M. Vargas
  11. 79' A. Al Harfi M. Sylla
  12. 81' S. Al Sharfa S. Bendebka
  13. 86' Teddy Okou
  14. 89' H. A. Bahri E. T. Okou
  15. 89' M. Refaat J. Fernandes
  16. 90'+4 Abdullah Al-Anazi
  17. 90'+6 S. Haroun L. Antunes
  18. FT1-0

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Mauricio Dulac
  1. 82M. Borjan 9.3
  2. 87M. H. Tambakti 7.0
  3. 35A. Al Siyahi 7.2
  4. 5Y. Barbet 7.3
  5. 12S. Hazazi 7.0
  6. 10T. Okou ▼ 89' 7.6
  7. 27V. Lekhal 6.6
  8. 4S. Gonzalez 6.9
  9. 77L. Antunes ▼ 90' 6.7
  10. 20Toze 7.2
  11. 9M. Sylla ▼ 79' 8.3

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 88Y. Al Shehri
  3. 11K. Al Absi
  4. 14T. Al Shubili
  5. 7O. Al Boardi
  6. 33A. Al Harfi ▲ 79' 6.3
  7. 94F. Al Sobhi
  8. 45H. A. Bahri E. ▲ 89'
  9. 99S. Haroun ▲ 90'
Al Fateh SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 7.2
  2. 4Z. Al Jari 6.9
  3. 44J. Fernandes ▼ 89' 6.7
  4. 50M. Qasheesh 6.3
  5. 15S. Baattia ▼ 68' 6.3
  6. 33Z. Youssouf 7.9
  7. 10M. Vargas ▼ 68' 6.3
  8. 28S. Bendebka ▼ 81' 6.6
  9. 23Wesley Delgado ▼ 46' 6.3
  10. 11M. Batna 6.3
  11. 27F. Al Zubaidi 6.3

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari
  2. 12H. Qasim
  3. 87Bin Mahmoud ▲ 68'
  4. 94A. Al Anazi ▲ 46' 7.0
  5. 49S. Al Sharfa ▲ 81' 6.3
  6. 24M. Al Aboud ▲ 68' 6.3
  7. 25M. Al Sahihi
  8. 78A. Al Swealem
  9. 70M. Refaat ▲ 89'

Thống kê

035
240
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm11
4Trúng đích6
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
6Cứu thua3
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
245Chuyền bóng391
159Chuyền chính xác320
65%Chính xác chuyền82%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
40Ghi được41
72Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu