Al Fateh SC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Riyadh

Al Fateh SC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 3-1 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 2, hòa 3, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Sân vận động
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
Phong độ
LLDDD Al Fateh SC
LDWLD Al Riyadh
  1. 11' Wesley Delgado · M. Batna 1-0
  2. 16' Mamadou Sylla
  3. 22' Ibrahim Bayesh
  4. 41' Ziyad Aljari
  5. HT1-0
  6. 50' Wesley Delgado 2-0
  7. 52' Wesley Delgado
  8. 56' Y. Al Shehri T. Okou
  9. 56' S. Harun M. Sahlouli
  10. 62' M. Batna 3-0
  11. 64' M. Al Sarnoukh Z. Al Jari
  12. 64' A. Al Fawaz N. Masoud
  13. 74' Fawaz Al-Hamad
  14. 78' A. Al Harfi A. Hassoun
  15. 80' H. Qasim Wesley Delgado
  16. 80' F. Al Zubaidi A. Al Anazi
  17. 80' 3-1 Toze · Y. Al Shehri
  18. 86' H. A. Bahri E. I. Soro
  19. 86' L. Ramirez O. Al Boardi
  20. 90'+1 Mohammed Alkhaibari
  21. 90'+1 F. Al Abdulwahed M. Batna
  22. FT3-1

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 8.6
  2. 55F. Al Hamad 6.5
  3. 44J. Fernandes 7.0
  4. 4Z. Al Jari ▼ 64' 6.9
  5. 15S. Baattia 7.7
  6. 6N. Masoud ▼ 64' 6.9
  7. 33Z. Youssouf 7.2
  8. 23Wesley Delgado ⚽2 ▼ 80' 8.0
  9. 94A. Al Anazi ▼ 80' 7.2
  10. 11M. Batna ▼ 90' 10.0
  11. 10M. Vargas 6.6

Dự bị 9

  1. 97A. Al Bukhari
  2. 37M. Al Sarnoukh ▲ 64' 6.5
  3. 12H. Qasim ▲ 80' 6.3
  4. 80F. Al Abdulwahed ▲ 90'
  5. 98A. Al Fawaz ▲ 64' 6.3
  6. 25M. Al Sahihi
  7. 27F. Al Zubaidi ▲ 80' 6.7
  8. 29A. Al Masoud
  9. 49S. Al Sharfa
Al Riyadh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Javier Calleja
  1. 82M. Borjan 7.5
  2. 17A. Hassoun ▼ 78' 5.3
  3. 23M. Al Khaibari 6.2
  4. 5Y. Barbet 6.2
  5. 7O. Al Boardi ▼ 86' 6.9
  6. 19I. Soro ▼ 86' 6.3
  7. 20Toze 7.2
  8. 10T. Okou ▼ 56' 6.2
  9. 8I. Bayesh 6.5
  10. 16M. Sahlouli ▼ 56' 6.3
  11. 9M. Sylla 6.3

Dự bị 9

  1. 22A. Al Shammari
  2. 88Y. Al Shehri ▲ 56' 7.3
  3. 11K. Al Absi
  4. 15N. Al Bishi
  5. 33A. Al Harfi ▲ 78' 6.9
  6. 87M. H. Tambakti
  7. 99S. Harun ▲ 56'
  8. 45H. A. Bahri E. ▲ 86' 6.9
  9. 32L. Ramirez ▲ 86' 6.3

Thống kê

037
920
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm18
5Trúng đích9
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
7Phạt góc9
4Việt vị2
16Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
8Cứu thua2
307Chuyền bóng326
221Chuyền chính xác244
72%Chính xác chuyền75%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
41Ghi được40
57Thủng lưới72
1.17Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu