Al Riyadh
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Fateh SC

Al Riyadh vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
LDDDL Al Fateh SC
  1. 29' Abdulelah Al Khaibari
  2. 34' 0-1 Abbas Al Hassan · M. Batna
  3. 35' Marwane Saadane
  4. 40' Qassem Lajami Mohammed Al Fuhaid
  5. 45'+3 Saeed Baattia
  6. HT0-1
  7. 46' Abdulhadi Al Harajin Juanmi
  8. 63' A. Gray Abdullah Al Dossari
  9. 63' Fahad Al Rashidi B. Touré
  10. 68' Saleh Al Abbas · Abdulelah Al Khaibari 1-1
  11. 79' Jacob Rinne
  12. 80' Amiri Kurdi Khalid Al Shuwayyi
  13. 85' Ali Al Zaqan Saleh Al Abbas
  14. 90'+7 Fahad Al-Reshedi
  15. 90'+9 Ali Mukhtar
  16. 90'+2 Ziyad Al Jari Saeed Baattia
  17. 90'+2 Hassan Al Mohammedsaleh Abbas Al Hassan
  18. FT1-1

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña 7.2
  2. 5Khalid Al Shuwayyi ▼ 80' 6.7
  3. 36D. Arslanagić 7.0
  4. 4Mohammed Al Shwirekh 6.3
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 8.3
  6. 20D. Ndong 7.3
  7. 60B. Touré ▼ 63' 7.0
  8. 88Yahia Al Shehri 6.9
  9. 10Juanmi ▼ 46' 7.3
  10. 12Abdullah Al Dossari ▼ 63' 6.6
  11. 14Saleh Al Abbas ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 46' 7.3
  2. 9A. Gray ▲ 63' 6.3
  3. 80Fahad Al Rashidi ▲ 63' 6.7
  4. 2Amiri Kurdi ▲ 80' 7.3
  5. 26Ali Al Zaqan ▲ 85' 6.3
  6. 6A. Toșca
  7. 18Mohamed Al Oqil
  8. 29Ahmad Asiri
  9. 1Rakan Najjar
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 7.2
  2. 12Saeed Baattia ▼ 90' 7.0
  3. 64J. Denayer 7.2
  4. 17M. Saâdane 5.9
  5. 25Tawfiq Buhumaid 6.6
  6. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 40' 6.9
  7. 10L. Zelarayán 7.9
  8. 7Mukhtar Ali 7.2
  9. 11M. Batna 8.3
  10. 37Cristian Tello 7.3
  11. 66Abbas Al Hassan ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 87Qassem Lajami ▲ 40' 6.6
  2. 3Ziyad Al Jari ▲ 90' 6.6
  3. 15Hassan Al Mohammedsaleh ▲ 90' 6.2
  4. 20Abdullah Al Mogren
  5. 18Mohammed Al Saeed
  6. 83Salem Al Najdi
  7. 26Mustafa Malayekah
  8. 99Hassan Al Slis
  9. 29Ali Al Masoud

Thống kê

021
931
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm16
5Trúng đích3
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
1Phạt góc9
1Việt vị0
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
543Chuyền bóng474
493Chuyền chính xác422
91%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
33Ghi được62
57Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu