Al Fateh SC vs Al Riyadh
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 2, hòa 3, Al Riyadh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Phong độ
- LLDDD Al Fateh SC
- LDWLD Al Riyadh
- 2' Abdulelah Al Khaibari
- 17' ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Saeed Baattia
- 29' Suhayb Al-Zaid
- 45'+9 Faisal Al Abdulwahed
- 45'+8 Milan Borjan
- 45'+1 Ahmad Asiri
- 45'+3 S. Bendebka · Ahmed Al Julaydan 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Djaniny ▼ Faisal Al Abdulwahed
- 57' Abdulelah Al Khaibari
- 61' 1-1 Ahmad Asiri · Tozé
- 72' ▲ A. Sbaï ▼ Abdullah Al Anazi
- 81' 1-2 B. Mensah
- 83' ▲ Mohammed Al Aqel ▼ F. Selemani
- 87' ▲ Saad Al Sharfa ▼ Mohammed Al Kunaydiri
- 87' ▲ Hussain Al Zarie ▼ Suhayb Al Zaid
- 89' Marwane Saadane
- 90'+11 ▲ Mohammed Al Aqeel ▼ B. Mensah
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Szappanos 6.5
- 15Saeed Baattia ▼ 17' 6.3
- 64J. Denayer 6.9
- 17M. Saâdane 6.9
- 12Mohammed Al Kunaydiri ▼ 87' 6.3
- 11M. Batna 6.9
- 28S. Bendebka ⚽ 7.2
- 18Suhayb Al Zaid ▼ 87' 6.5
- 10L. Zelarayán 8.3
- 94Abdullah Al Anazi ▼ 72' 6.5
- 80Faisal Al Abdulwahed ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 42Ahmed Al Julaydan ▲ 17' 6.9
- 21Djaniny ▲ 46' 6.7
- 7A. Sbaï ▲ 72' 6.6
- 49Saad Al Sharfa ▲ 87' 6.3
- 82Hussain Al Zarie ▲ 87' 6.3
- 88Othman Al Othman
- 55Waleed Al Anzi
- 14Mohammed Al Fuhaid
- 24Ammar Al Dohaim
- 82M. Borjan 7.3
- 27Hussain Al Nowaiqi 6.2
- 87Marzouq Tambakti 6.9
- 29Ahmad Asiri ⚽ 7.9
- 8Abdulelah Al Khaibari 6.9
- 88Yahia Al Shehri 6.9
- 21Lucas Kal 6.6
- 20Tozé ⇢ 7.7
- 17F. Selemani ▼ 83' 7.3
- 11Ibrahim Bayesh 6.3
- 43B. Mensah ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 7Mohammed Al Aqel ▲ 83' 6.5
- 18Mohammed Al Aqeel ▲ 90'
- 24Rayan Al Bloushi
- 15Nasser Al Bishi
- 5Y. Barbet
- 66Majed Al Qahtani
- 40Abdurahman Al Shammari
- 50Nawaf Al Hawsawi
- 28Bader Al Mutairi
Thống kê
03⚑7
⚑630
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
408Chuyền bóng450
332Chuyền chính xác382
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
54Ghi được38
67Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25