Al Fateh SC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Riyadh

Al Fateh SC vs Al Riyadh

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-2 Al Riyadh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 2, hòa 3, Al Riyadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Phong độ
LLDDD Al Fateh SC
LDWLD Al Riyadh
  1. 6' Djaniny · L. Zelarayán 1-0
  2. 15' Othman Al-Othman
  3. HT1-0
  4. 46' Ali Al Zubaidi Othman Al Othman
  5. 54' Khalid Bin Shuwayyi
  6. 54' Khalid Bin Shuwayyi
  7. 57' Saeed Baattia
  8. 64' Moayad Al Houti A. Gray
  9. 64' Mohammed Al Aqel Abdulhadi Al Harajin
  10. 71' Mohammed Al Aqeel Yahia Al Shehri
  11. 77' Noah Al Mousa Saeed Baattia
  12. 80' L. Zelarayán · S. Bendebka 2-0
  13. 81' Fahad Al Rashidi D. Arslanagić
  14. 82' Saad Al Sharfa Djaniny
  15. 90'+3 Marwane Saadane
  16. 90' Abbas Al Hassan L. Zelarayán
  17. 90'+1 2-1 Mohammed Al Shwirekh · K. Musona
  18. 90'+4 2-2 D. Ndong · Abdulelah Al Khaibari
  19. FT2-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1J. Rinne 6.6
  2. 12Saeed Baattia ▼ 77' 7.0
  3. 87Qassem Lajami 6.7
  4. 17M. Saâdane 7.2
  5. 83Salem Al Najdi 6.9
  6. 28S. Bendebka 7.7
  7. 7Mukhtar Ali 7.2
  8. 88Othman Al Othman ▼ 46' 6.5
  9. 10L. Zelarayán ▼ 90' 8.6
  10. 37Cristian Tello 7.5
  11. 21Djaniny ▼ 82' 7.5

Dự bị 9

  1. 2Ali Al Zubaidi ▲ 46' 6.5
  2. 8Noah Al Mousa ▲ 77' 6.6
  3. 49Saad Al Sharfa ▲ 82' 6.5
  4. 66Abbas Al Hassan ▲ 90' 6.3
  5. 18Mohammed Al Saeed
  6. 55Waleed Al Anzi
  7. 20Abdullah Al Mogren
  8. 14Mohammed Al Fuhaid
  9. 5Fahad Al Harbi
Al Riyadh Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Odair Hellmann
  1. 25M. Campaña 6.7
  2. 5Khalid Al Shuwayyi 5.3
  3. 36D. Arslanagić ▼ 81' 6.3
  4. 4Mohammed Al Shwirekh 7.7
  5. 8Abdulelah Al Khaibari 6.9
  6. 88Yahia Al Shehri ▼ 71' 6.7
  7. 60B. Touré 6.7
  8. 20D. Ndong 7.9
  9. 15Abdulhadi Al Harajin ▼ 64' 5.9
  10. 11K. Musona 6.7
  11. 9A. Gray ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 77Moayad Al Houti ▲ 64' 6.7
  2. 7Mohammed Al Aqel ▲ 64' 6.3
  3. 18Mohammed Al Aqeel ▲ 71' 6.2
  4. 80Fahad Al Rashidi ▲ 81' 6.3
  5. 99Mutaz Bin Hibah
  6. 28Bader Al Mutairi
  7. 40Abdurahman Al Shammari
  8. 12Abdullah Al Dosari
  9. 26Ali Al Zaqan

Thống kê

034
101
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm7
5Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
4Phạt góc1
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
656Chuyền bóng319
594Chuyền chính xác246
91%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
62Ghi được33
60Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu