Al Riyadh
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Fateh SC

Al Riyadh vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al Riyadh 2-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Riyadh thắng 2, hòa 3, Al Fateh SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium, Riyadh
Phong độ
LDWLD Al Riyadh
LDDDL Al Fateh SC
  1. 20' Tozé · F. Selemani 1-0
  2. 45'+2 1-1 A. Sbaï · Abdullah Al Anazi
  3. HT1-1
  4. 46' Matheus Machado Abdullah Al Anazi
  5. 49' F. Selemani · Ibrahim Bayesh 2-1
  6. 50' Bernard Mensah
  7. 53' 2-2 S. Bendebka · M. Vargas
  8. 59' E. Sali F. Selemani
  9. 69' Matheus Machado Ferreira
  10. 80' Saud Zaydan Talal Haji
  11. 80' Djaniny A. Sbaï
  12. 80' Saeed Baattia Ahmed Al Julaydan
  13. 89' Marzouq Tambakti
  14. 90'+3 Suwailem Al Manhali Nawaf Al Hawsawi
  15. 90'+3 Suhayb Al Zaid S. Bendebka
  16. FT2-2

Đội hình

Al Riyadh Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Al Humaidy Al Otaibi
  1. 82M. Borjan 7.7
  2. 27Hussain Al Nowaiqi 6.9
  3. 87Marzouq Tambakti 6.2
  4. 5Y. Barbet 6.9
  5. 50Nawaf Al Hawsawi ▼ 90' 6.7
  6. 17F. Selemani ▼ 59' 8.2
  7. 20Tozé 7.9
  8. 21Lucas Kal 6.9
  9. 43B. Mensah 6.9
  10. 11Ibrahim Bayesh 7.9
  11. 85Talal Haji ▼ 80' 6.5

Dự bị 9

  1. 99E. Sali ▲ 59' 6.6
  2. 6Saud Zaydan ▲ 80' 6.9
  3. 25Suwailem Al Manhali ▲ 90'
  4. 7Mohammed Al Aqel
  5. 24Rayan Al Bloushi
  6. 10Nawaf Al Abid
  7. 88Yahia Al Shehri
  8. 40Abdurahman Al Shammari
  9. 23Saud Al Tumbukti
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Gomes
  1. 26Nawaf Al Aqidi 6.9
  2. 42Ahmed Al Julaydan ▼ 80' 6.6
  3. 44Jorge Fernandes 7.3
  4. 24Ammar Al Dohaim 6.9
  5. 82Hussain Al Zarie 6.5
  6. 33Z. Youssouf 7.3
  7. 28S. Bendebka ▼ 90' 8.2
  8. 11M. Batna 7.5
  9. 94Abdullah Al Anazi ▼ 46' 7.2
  10. 7A. Sbaï ▼ 80' 7.3
  11. 9M. Vargas 7.0

Dự bị 9

  1. 99Matheus Machado ▲ 46' 6.6
  2. 21Djaniny ▲ 80' 6.5
  3. 15Saeed Baattia ▲ 80' 6.9
  4. 18Suhayb Al Zaid ▲ 90'
  5. 6Naif Masoud
  6. 13Hussain Qasim
  7. 4Ziyad Al Jari
  8. 14Mohammed Al Fuhaid
  9. 55Waleed Al Anzi

Thống kê

023
800
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm15
5Trúng đích7
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
3Phạt góc8
2Việt vị3
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
287Chuyền bóng439
220Chuyền chính xác377
77%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
38Ghi được54
54Thủng lưới67
1.09Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu