Al Ahli Saudi FC
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Al Akhdoud Club

Al Ahli Saudi FC vs Al Akhdoud Club

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 4-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 3, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
LWLWD Al Ahli Saudi FC
WDDDL Al Akhdoud Club
  1. 26' V. Atangana · S. Abu Al Shamat 1-0
  2. 29' Tokmac Chol Nguen
  3. 36' F. Kessie 2-0
  4. 43' F. Kessie 3-0
  5. 45' Hussain Al Zabdani
  6. HT3-0
  7. 46' M. Sulaiman Ibanez
  8. 46' M. Al Jahif T. Nguen
  9. 46' M. Abu Abd C. Bassogog
  10. 56' M. Al Qaydhi M. Fagihy
  11. 57' G. Hawsawi A. Al Hatila
  12. 60' Ricardo Mathias Z. Al Hawsawi
  13. 60' E. Al Muwallad V. Atangana
  14. 60' M. Abdulrahman F. Kessie
  15. 64' Mateo Borrell
  16. 65' K. Al Lazam K. Narey
  17. 72' F. Al Buraikan · Ricardo Mathias 4-0
  18. 79' S. Abdullah S. Abu Al Shamat
  19. FT4-0

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 16E. Mendy 7.3
  2. 27A. Majrashi 7.5
  3. 3Ibanez ▼ 46' 7.5
  4. 46R. Hamidou
  5. 2Z. Al Hawsawi ▼ 60' 7.3
  6. 79F. Kessie ⚽2 ▼ 60' 8.5
  7. 6V. Atangana ▼ 60' 7.7
  8. 10E. Millot 7.2
  9. 20Matheus Goncalves 7.3
  10. 9F. Al Buraikan 7.6
  11. 47S. Abu Al Shamat ▼ 79' 7.9

Dự bị 9

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 62A. Abdo
  3. 5M. Sulaiman ▲ 46' 6.9
  4. 77Ricardo Mathias ▲ 60' 6.5
  5. 60Y. Madani
  6. 32M. Dams
  7. 14E. Al Muwallad ▲ 60' 6.9
  8. 29M. Abdulrahman ▲ 60' 7.2
  9. 49S. Abdullah ▲ 79' 6.7
Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fathi Al Jabal
  1. 94Samuel Portugal 5.9
  2. 8H. Al Zabdani 4.9
  3. 17G. Gul 5.6
  4. 22K. Gunter 5.9
  5. 42M. Fagihy ▼ 56' 6.2
  6. 18J. Pedroza 6.9
  7. 55M. Borrell 7.3
  8. 13C. Bassogog ▼ 46' 5.9
  9. 12A. Al Hatila ▼ 57' 6.2
  10. 93T. Nguen ▼ 46' 5.9
  11. 7K. Narey ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 1R. Al Najjar
  2. 20S. M. Al Harthi
  3. 19S. Salem
  4. 87G. Hawsawi ▲ 57' 6.2
  5. 10M. Al Jahif ▲ 46' 6.2
  6. 98M. Al Qaydhi ▲ 56' 6.3
  7. 21M. Abu Abd ▲ 46' 6.7
  8. 99K. Al Lazam ▲ 65' 6.9
  9. 96A. Majrashi

Thống kê

006
621
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm3
8Trúng đích2
6Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc6
5Việt vị0
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
436Chuyền bóng207
369Chuyền chính xác142
85%Chính xác chuyền69%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu35
107Ghi được28
46Thủng lưới72
2.06Bàn thắng mỗi trận0.8
23Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn19
59Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu