Al Akhdoud Club vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 3-2 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 4, hòa 1, Al Ahli Saudi FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 25' Álex Collado · Eid Al Muwallad 1-0
- 32' 1-1 S. Kvirkveliaphản lưới
- 36' ▲ Ziyad Al Johani ▼ Gabri Veiga
- 43' Hamad Al Mansour · S. Pedroza 2-1
- 45'+3 2-2 Roberto Firmino11m
- HT2-2
- 59' L. Tawamba · S. Kvirkvelia 3-2
- 60' ▲ Feras Al Brikan ▼ Fahad Al Rashidi
- 80' ▲ S. Godwin ▼ L. Tawamba
- 80' ▲ Saleh Al Harthi ▼ F. Tănase
- 80' ▲ Rayan Hamed ▼ Mohammed Al Majhad
- 80' ▲ Haitham Asiri ▼ Saad Yaslam
- 82' Saviour Godwin
- 86' Roger Ibañez
- 89' Eid Al Muwallad
- 90'+5 Roger Ibañez
- 90'+5 Roger Ibañez
- 90'+4 ▲ Hassan Al Habib ▼ S. Godwin
- 90'+5 ▲ Awadh Khamis ▼ Hamad Al Mansour
- FT3-2
Đội hình
- 1Paulo Vítor 7.3
- 8Hussain Al Zabdani 6.7
- 4Saeed Al Rubaie
- 5S. Kvirkvelia ⇢ 6.6
- 3A. Burcă 6.7
- 20Hamad Al Mansour ⚽ ▼ 90' 6.7
- 11Álex Collado ⚽ 7.5
- 18S. Pedroza ⇢ 6.6
- 6Eid Al Muwallad ⇢ 6.9
- 10F. Tănase ▼ 80' 6.0
- 9L. Tawamba ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 99S. Godwin ▲ 80' 6.7
- 7Saleh Al Harthi ▲ 80' 6.3
- 77Hassan Al Habib ▲ 90'
- 27Awadh Khamis ▲ 90'
- 25Abdulaziz Al Awardi
- 2Abdulrahman Al Rio
- 24Mourad Khodari
- 49Rayan Hattan
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 16É. Mendy 6.3
- 27Ali Majrashi 7.3
- 3Ibañez 7.2
- 37Abdulbasit Hindi 6.7
- 31Saad Yaslam ▼ 80' 6.3
- 29Mohammed Al Majhad ▼ 80' 5.7
- 24Gabri Veiga ▼ 36' 6.6
- 7R. Mahrez 7.9
- 10Roberto Firmino ⚽ 7.7
- 97A. Saint-Maximin 7.5
- 19Fahad Al Rashidi ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 30Ziyad Al Johani ▲ 36' 6.9
- 20Feras Al Brikan ▲ 60' 6.9
- 46Rayan Hamed ▲ 80' 6.6
- 17Haitham Asiri ▲ 80' 6.3
- 62Abdullah Abdo
- 45Abdulkarim Darisi
- 8Sumayhan Al Nabit
- 15Abdullah Al Ammar
- 26Fahad Al Hamad
Thống kê
02⚑3
⚑821
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm14
3Trúng đích6
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc8
2Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
221Chuyền bóng531
142Chuyền chính xác439
64%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được67
52Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai28