Al Akhdoud Club
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahli Saudi FC

Al Akhdoud Club vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 2-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 4, hòa 1, Al Ahli Saudi FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
Phong độ
WDDDL Al Akhdoud Club
LWLWD Al Ahli Saudi FC
  1. -5' Abdullah Al-Amar
  2. -5' Sumaihan Al-Nabit
  3. 28' 0-1 D. Lowephản lưới
  4. 32' Mohammed Al Saeed
  5. HT0-1
  6. 46' Saleh Al Abbas Yaseen Al Zubaidi
  7. 46' K. Musona Mohammed Al Saeed
  8. 46' Mohammed Sulaiman M. Dams
  9. 52' Paulo Vítor
  10. 52' Firas Al-Buraikan
  11. 59' Ali Majrashi
  12. 64' Fahad Al Rashidi I. Toney
  13. 64' Ziyad Al Johani Alexsander
  14. 71' Knowledge Musona
  15. 72' Rayan Hamed Ali Majrashi
  16. 76' O. Barry Ghassan Hawsawi
  17. 84' Juan Pedroza
  18. 87' Saleh Al Harthi C. Bassogog
  19. 90'+6 Saleh Al Abbas
  20. 90'+4 Petros
  21. 90'+3 Rayan Hamed
  22. 90'+14 Naif Asiri Saleh Al Abbas
  23. 90'+4 Eid Al Muwallad R. Mahrez
  24. 90'+5 Saleh Al Abbas 1-1
  25. 90'+9 S. Godwin · O. Barry 2-1
  26. FT2-1

Đội hình

Al Akhdoud Club Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Paulo Sérgio
  1. 28Paulo Vítor 7.2
  2. 17D. Lowe 6.9
  3. 4Saeed Al Rubaie
  4. 98Muhannad Al Qaydhi 6.9
  5. 87Ghassan Hawsawi ▼ 76' 7.0
  6. 66Petros 7.3
  7. 18S. Pedroza 7.6
  8. 2Mohammed Al Saeed ▼ 46' 6.3
  9. 13C. Bassogog ▼ 87' 6.9
  10. 10S. Godwin 8.0
  11. 26Yaseen Al Zubaidi ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 14Saleh Al Abbas ▲ 46' 6.9
  2. 11K. Musona ▲ 46' 7.0
  3. 7O. Barry ▲ 76' 7.0
  4. 20Saleh Al Harthi ▲ 87' 6.3
  5. 15Naif Asiri ▲ 90'
  6. 21Mohammed Al Jahif
  7. 12Abdulaziz Al Hatila
  8. 8Hussain Al Zabdani
  9. 1Rakan Najjar
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Jaissle
  1. 1Abdulrahman Al Sanbi 7.0
  2. 27Ali Majrashi ▼ 72' 7.0
  3. 28M. Demiral 7.0
  4. 3Ibañez 7.3
  5. 32M. Dams ▼ 46' 6.3
  6. 7R. Mahrez ▼ 90' 6.9
  7. 79F. Kessie 6.7
  8. 11Alexsander ▼ 64' 6.7
  9. 13Galeno 6.6
  10. 9Feras Al Brikan 7.2
  11. 99I. Toney ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 5Mohammed Sulaiman ▲ 46' 6.2
  2. 19Fahad Al Rashidi ▲ 64' 6.9
  3. 30Ziyad Al Johani ▲ 64' 6.3
  4. 46Rayan Hamed ▲ 72' 6.2
  5. 14Eid Al Muwallad ▲ 90' 6.2
  6. 8Sumayhan Al Nabit
  7. 45Abdulkarim Darisi
  8. 15Abdullah Al Ammar
  9. 62Abdullah Abdo

Thống kê

065
440
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
6Thẻ vàng4
4Cứu thua3
395Chuyền bóng349
324Chuyền chính xác274
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu52
34Ghi được111
61Thủng lưới53
0.94Bàn thắng mỗi trận2.13
8Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu