Al Ahli Saudi FC vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 3, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- WDDDL Al Akhdoud Club
- 34' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ Musleh Al Shaikh
- 35' Eid Al Muwallad
- 45'+3 ▲ Mohammed Al Majhad ▼ Ziyad Al Johani
- HT0-0
- 54' Hussain Al Zabdani
- 67' ▲ Abdulrahman Al Rio ▼ Saeed Al Rubaie
- 77' ▲ Abdulaziz Al Hatila ▼ Ahmed Mostafa
- 78' ▲ Saud Salem ▼ Saleh Al Harthi
- 87' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Sumayhan Al Nabit
- 87' ▲ Abdulbasit Hindi ▼ Bassam Al Hurayji
- 90'+11 ▲ Hassan Al Ali ▼ R. Mahrez
- 90'+6 F. Kessié · Roberto Firmino 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16É. Mendy 7.0
- 6Bassam Al Hurayji ▼ 87' 7.2
- 28M. Demiral 7.3
- 3Ibañez 7.2
- 11E. Alioski 7.6
- 30Ziyad Al Johani ▼ 45' 6.9
- 79F. Kessié ⚽ 8.7
- 7R. Mahrez ▼ 90' 7.5
- 8Sumayhan Al Nabit ▼ 87' 6.9
- 97A. Saint-Maximin 6.9
- 10Roberto Firmino ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 29Mohammed Al Majhad ▲ 45' 7.3
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 87' 6.2
- 37Abdulbasit Hindi ▲ 87' 6.9
- 77Hassan Al Ali ▲ 90'
- 71Mohammed Al Yami
- 13Ibrahim Al Zubaidi
- 14Abdullah Otayf
- 26Fahad Al Hamad
- 40Ali Al Asmari
- 1Paulo Vítor 6.3
- 8Hussain Al Zabdani 6.9
- 4Saeed Al Rubaie ▼ 67'
- 5S. Kvirkvelia 7.0
- 3A. Burcă 6.7
- 27Awadh Khamis 7.0
- 13Musleh Al Shaikh ▼ 34' 6.3
- 6Eid Al Muwallad 6.5
- 10F. Tănase 6.6
- 7Saleh Al Harthi ▼ 78' 7.2
- 14Ahmed Mostafa ▼ 77' 6.7
Dự bị 7
- 21Mohammed Al Jahif ▲ 34' 6.7
- 2Abdulrahman Al Rio ▲ 67' 6.3
- 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 77' 6.5
- 19Saud Salem ▲ 78' 6.0
- 23Hussain Al Shai'an
- 77Hassan Al Habib
- 17Sharaf Al Salim
Thống kê
00⚑3
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm6
1Trúng đích1
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua0
553Chuyền bóng268
483Chuyền chính xác188
87%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
67Ghi được33
35Thủng lưới52
1.97Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai19