Al Akhdoud Club vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 4, hòa 1, Al Ahli Saudi FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- 6' Juan Pedroza
- 45'+4 Matheus Gonçalves
- 45'+2 Firas Al-Buraikan
- HT0-0
- 47' Enzo Millot
- 48' Enzo Millot
- 55' Mohammed Petros
- 58' 0-1 I. Toney · Z. Al Johani
- 71' ▲ K. Gunter ▼ S. Al Harthi
- 80' ▲ A. Al Hatila ▼ B. Ince
- 83' ▲ Ricardo Mathias ▼ Matheus Goncalves
- 84' ▲ E. Al Muwallad ▼ Z. Al Johani
- 89' Ali Al-Salem
- 90'+2 Naif Assery
- 90'+2 Ivan Toney
- FT0-1
Đội hình
- 94Samuel Portugal 7.3
- 21M. Abu Abd 6.9
- 15N. Asiri 6.3
- 17G. Gul 6.3
- 4S. Al Rubaie
- 3A. Al Salem 6.3
- 11B. Ince ▼ 80' 6.5
- 18J. Pedroza 6.2
- 6Petros 7.2
- 20S. Al Harthi ▼ 71' 6.6
- 9B. Kramer 6.2
Dự bị 9
- 1R. Al Najjar
- 98M. Al Qaydhi
- 8H. Al Zabdani
- 22K. Gunter ▲ 71' 6.6
- 12A. Al Hatila ▲ 80' 6.7
- 10M. Al Jahif
- 19S. Salem
- 88I. Ashi
- 55M. Borrell
- 1A. Al Sanbi 6.6
- 5M. Sulaiman 7.0
- 28M. Demiral 7.2
- 3Ibanez 7.3
- 2Z. Al Hawsawi 7.5
- 30Z. Al Johani ⇢ ▼ 84' 7.7
- 10E. Millot 7.3
- 9F. Al Buraikan 6.7
- 20Matheus Goncalves ▼ 83' 6.2
- 13Galeno 6.6
- 17I. Toney ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 62A. Abdo
- 32M. Dams
- 46R. Hamidou
- 60Y. Madani
- 87R. Al Attar
- 14E. Al Muwallad ▲ 84' 6.6
- 23I. Azzam
- 19F. Al Rashidi
- 77Ricardo Mathias ▲ 83' 6.7
Thống kê
04⚑3
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm12
0Trúng đích5
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
3Cứu thua0
354Chuyền bóng340
284Chuyền chính xác267
80%Chính xác chuyền79%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu52
28Ghi được107
72Thủng lưới46
0.8Bàn thắng mỗi trận2.06
4Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn31
16Hiệp hai59