Al Ahli Saudi FC vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-1 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 3, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Phong độ
- LWLWD Al Ahli Saudi FC
- WDDDL Al Akhdoud Club
- 11' Ivan Toney
- 28' Awdh Faraj
- 45'+5 Fahad Al Hamad
- 45'+6 Saviour Godwin11mhỏng 11m
- 45'+4 Ibrahima Kone
- 45'+6 0-1 S. Godwin
- HT0-1
- 46' ▲ Bassam Al Hurayji ▼ Fahad Al Hamad
- 46' ▲ Abdulrahman Al Sanbi ▼ É. Mendy
- 56' Mohanad Alqaydhi
- 62' R. Mahrez · F. Kessié 1-1
- 63' ▲ Feras Al Brikan ▼ Ali Al Asmari
- 69' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ I. Koné
- 75' ▲ Abdullah Al Ammar ▼ Saad Yaslam
- 85' ▲ Alexsander ▼ Roberto Firmino
- 87' ▲ Saleh Al Abbas ▼ C. Bassogog
- 90'+2 Bassam Al-Hurayji
- 90'+13 Saviour Godwin
- 90'+6 Paulo Vítor
- 90'+1 Juan Pedroza
- 90'+15 ▲ Naif Asiri ▼ S. Godwin
- FT1-1
Đội hình
- 16É. Mendy ▼ 46' 7.5
- 46Rayan Hamed 7.5
- 26Fahad Al Hamad ▼ 46' 6.2
- 3Ibañez 7.3
- 31Saad Yaslam ▼ 75' 7.2
- 40Ali Al Asmari ▼ 63' 7.2
- 79F. Kessié ⇢ 7.7
- 7R. Mahrez ⚽ 7.9
- 10Roberto Firmino ▼ 85' 7.2
- 24Gabri Veiga 7.6
- 99I. Toney 7.3
Dự bị 9
- 6Bassam Al Hurayji ▲ 46' 6.3
- 1Abdulrahman Al Sanbi ▲ 46' 7.0
- 9Feras Al Brikan ▲ 63' 6.6
- 15Abdullah Al Ammar ▲ 75' 7.2
- 11Alexsander ▲ 85' 6.6
- 8Sumayhan Al Nabit
- 19Fahad Al Rashidi
- 5Mohammed Sulaiman
- 30Ziyad Al Johani
- 28Paulo Vítor 9.3
- 27Awadh Khamis 6.3
- 17D. Lowe 7.0
- 4Saeed Al Rubaie
- 98Muhannad Al Qaydhi 6.9
- 66Petros 6.7
- 18S. Pedroza 7.5
- 10S. Godwin ⚽ ▼ 90' 7.3
- 11K. Musona 6.6
- 13C. Bassogog ▼ 87' 6.3
- 9I. Koné ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 21Mohammed Al Jahif ▲ 69' 7.3
- 14Saleh Al Abbas ▲ 87' 6.3
- 15Naif Asiri ▲ 90'
- 8Hussain Al Zabdani
- 1Rakan Najjar
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 87Ghassan Hawsawi
- 19Saud Salem
- 2Mohammed Al Saeed
Thống kê
02⚑7
⚑650
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm17
12Trúng đích5
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
7Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua11
503Chuyền bóng253
433Chuyền chính xác166
86%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu36
111Ghi được34
53Thủng lưới61
2.13Bàn thắng mỗi trận0.94
20Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai22