Al Akhdoud Club vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-3 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 1, hòa 1, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- WLLWD Ettifaq FC
- 22' Francisco Calvo
- 45' 0-1 A. Medran
- HT0-1
- 47' Mohau Nkota
- 51' Samuel
- 60' J. Pedroza · K. Narey 1-1
- 61' ▲ M. Ali ▼ O. Duda
- 64' ▲ K. Al Lazam ▼ T. Nguen
- 74' 1-2 K. Al Ghannam
- 79' 1-3 G. Wijnaldum · K. Al Ghannam
- 84' ▲ S. M. Al Harthi ▼ G. Gul
- 84' ▲ M. Al Jahif ▼ M. Fagihy
- 84' ▲ M. Al Qaydhi ▼ J. Pedroza
- 84' ▲ M. Abu Abd ▼ H. Al Zabdani
- 90'+1 ▲ F. Al Ghamdi ▼ M. Dembele
- 90'+1 ▲ Jalal Al Salem ▼ K. Al Ghannam
- FT1-3
Đội hình
- 94Samuel Portugal 7.2
- 8H. Al Zabdani ▼ 84' 5.9
- 17G. Gul ▼ 84' 6.9
- 22K. Gunter 6.0
- 42M. Fagihy ▼ 84' 6.2
- 55M. Borrell 7.6
- 18J. Pedroza ⚽ ▼ 84' 8.0
- 13C. Bassogog 7.2
- 12A. Al Hatila 7.2
- 93T. Nguen ▼ 64' 6.9
- 7K. Narey ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 1R. Al Najjar
- 14S. Al Abbas
- 20S. M. Al Harthi ▲ 84' 6.7
- 19S. Salem
- 10M. Al Jahif ▲ 84' 6.7
- 98M. Al Qaydhi ▲ 84' 6.6
- 15N. Asiri
- 21M. Abu Abd ▲ 84' 7.0
- 99K. Al Lazam ▲ 64' 6.2
- 1M. Rodak 8.0
- 33M. Al Olayan 6.9
- 70A. A. Khateeb 7.0
- 5F. Calvo 7.2
- 18J. Costa 7.2
- 11O. Duda ▼ 61' 6.3
- 10A. Medran ⚽ 8.2
- 15M. Nkota 6.9
- 8G. Wijnaldum ⚽ 7.3
- 17K. Al Ghannam ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
- 9M. Dembele ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 76B. Al Dawaa
- 22Hawswi
- 7M. Ali ▲ 61' 6.9
- 37A. Hindi
- 6F. Al Ghamdi ▲ 90'
- 3A. Madu
- 87M. Al Sibyani
- 29Z. Al Ghamdi
- 24Jalal Al Salem ▲ 90'
Thống kê
00⚑5
⚑820
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm14
6Trúng đích8
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
1.60Bàn thắng ngăn chặn1.60
361Chuyền bóng356
283Chuyền chính xác275
78%Chính xác chuyền77%
2.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
28Ghi được54
72Thủng lưới58
0.8Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai31