Al Akhdoud Club vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 0-2 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 1, hòa 1, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- LLWDD Ettifaq FC
- 7' 0-1 G. Wijnaldum · Vitinho
- 40' ▲ K. Toko-Ekambi ▼ M. Dembélé
- 45'+3 Karl Toko Ekambi
- HT0-1
- 46' ▲ Yaseen Al Zubaidi ▼ S. Godwin
- 51' Awdh Faraj
- 52' Petros
- 64' Abdullah Al Khateeb
- 67' ▲ Abdullah Radif ▼ Vitinho
- 67' ▲ Abdulelah Al Malki ▼ João Costa
- 73' 0-2 K. Toko-Ekambi · G. Wijnaldum
- 82' ▲ Saleh Al Abbas ▼ K. Musona
- 83' ▲ Hussain Al Zabdani ▼ Awadh Khamis
- 83' ▲ Mohammed Al Jahif ▼ O. Barry
- 86' ▲ Abdulaziz Al Hatila ▼ Petros
- 89' ▲ Madallah Al Olayan ▼ Álvaro Medrán
- 90'+3 Hussain Al Zabdani
- 90'+1 Hussain Al Zabdani
- FT0-2
Đội hình
- 28Paulo Vítor 6.7
- 27Awadh Khamis ▼ 83' 6.9
- 15Naif Asiri 6.9
- 17D. Lowe 7.5
- 2Mohammed Al Saeed 6.6
- 18S. Pedroza 7.2
- 66Petros ▼ 86' 6.7
- 13C. Bassogog 6.6
- 11K. Musona ▼ 82' 6.3
- 10S. Godwin ▼ 46' 6.3
- 7O. Barry ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 26Yaseen Al Zubaidi ▲ 46' 6.6
- 14Saleh Al Abbas ▲ 82' 6.3
- 8Hussain Al Zabdani ▲ 83' 5.9
- 21Mohammed Al Jahif ▲ 83' 6.5
- 12Abdulaziz Al Hatila ▲ 86' 6.7
- 98Muhannad Al Qaydhi
- 87Ghassan Hawsawi
- 19Saud Salem
- 1Rakan Najjar
- 1M. Rodák 7.2
- 29Mohammed Abdulrahman 7.5
- 70Abdullah Khateeb 7.0
- 3Abdullah Madu 7.2
- 61Radhi Al Otaibi 6.9
- 6Mukhtar Ali 6.9
- 10Álvaro Medrán ▼ 89' 7.2
- 18João Costa ▼ 67' 6.3
- 8G. Wijnaldum ⚽ ⇢ 8.0
- 14Vitinho ⇢ ▼ 67' 7.2
- 9M. Dembélé ▼ 40' 6.5
Dự bị 9
- 7K. Toko-Ekambi ⚽ ▲ 40' 7.3
- 21Abdullah Radif ▲ 67' 7.0
- 88Abdulelah Al Malki ▲ 67' 6.7
- 33Madallah Al Olayan ▲ 89' 6.7
- 28Abdulrahman Sahhari
- 92Turki Ba Al Jawsh
- 24Ahmed Bamasud
- 25Abdulbasit Hindi
- 36J. Escobar
Thống kê
12⚑7
⚑820
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
7Phạt góc8
7Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
408Chuyền bóng375
343Chuyền chính xác312
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu47
34Ghi được65
61Thủng lưới58
0.94Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai35