Ettifaq FC vs Al Akhdoud Club
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-1 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- LLWDD Ettifaq FC
- WWDDD Al Akhdoud Club
- 10' ▲ Thamer Al Khaibri ▼ M. Dembélé
- 16' Mohammed Yousef
- 20' ▲ Abdullah Khateeb ▼ Thamer Al Khaibri
- 39' Hamed Al-Mansour
- HT0-0
- 48' 0-1 Yaseen Al Zubaidi · Hamad Al Mansour
- 74' ▲ Majed Dawran ▼ Haroune Camara
- 74' ▲ Hamdan Al Shamrani ▼ Abdullah Khateeb
- 77' ▲ Eid Al Muwallad ▼ Yaseen Al Zubaidi
- 79' Hassan Al-Habib
- 86' Majed Dawran · Radhi Al Otaibi 1-1
- 87' ▲ Saleh Al Harthi ▼ Hamad Al Mansour
- FT1-1
Đội hình
- 48Paulo Victor 7.6
- 29Mohammed Abdulrahman 3.0
- 4J. Hendry 6.6
- 76Abdullah Madu 6.9
- 61Radhi Al Otaibi ⇢ 7.3
- 75S. Fofana 7.3
- 14Álvaro Medrán 7.5
- 25G. Wijnaldum 7.0
- 97K. Toko-Ekambi 6.5
- 9M. Dembélé ▼ 10' 6.9
- 90Haroune Camara ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 20Thamer Al Khaibri ▲ 10' 6.3
- 70Abdullah Khateeb ▲ 20' 6.9
- 41Majed Dawran ⚽ ▲ 74' 7.2
- 13Hamdan Al Shamrani ▲ 74' 6.7
- 11Ali Abdullah Hazzazi
- 24Abdulrahman Al Obud
- 42Hassan Al Musallam
- 21Amin Al Bukhari
- 77Khalid Al Ghannam
- 1Paulo Vítor 8.2
- 27Awadh Khamis 7.3
- 5S. Kverkvelia 7.2
- 4Saeed Al Rubaie
- 20Hamad Al Mansour ⇢ ▼ 87' 7.3
- 77Hassan Al Habib 6.3
- 29Yaseen Al Zubaidi ⚽ ▼ 77' 7.5
- 11Álex Collado 7.7
- 18S. Pedroza 6.9
- 99S. Godwin 7.2
- 9L. Tawamba 7.2
Dự bị 9
- 6Eid Al Muwallad ▲ 77' 6.3
- 7Saleh Al Harthi ▲ 87' 6.6
- 15Naif Asiri
- 21Mohammed Al Jahif
- 30Saad Al Saleh
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 8Hussain Al Zabdani
- 14Ahmed Mostafa
- 24Mourad Khodari
Thống kê
10⚑6
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm16
7Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
375Chuyền bóng367
300Chuyền chính xác291
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
48Ghi được33
39Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai19