Ettifaq FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Akhdoud Club

Ettifaq FC vs Al Akhdoud Club

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-0 Al Akhdoud Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 4, hòa 1, Al Akhdoud Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
WWDDD Al Akhdoud Club
  1. 18' Naif Assery
  2. HT0-0
  3. 59' D. Gray Álvaro Medrán
  4. 59' Mohammed Abdulrahman Radhi Al Otaibi
  5. 63' M. Dembélé 1-0
  6. 68' Abdulelah Al Malki Vitinho
  7. 77' Ghassan Hawsawi Saud Salem
  8. 78' K. Musona Mohammed Al Jahif
  9. 86' Thamer Al Khaibri S. Fofana
  10. 86' Meshal Sibyani M. Dembélé
  11. FT1-0

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Gerrard
  1. 1M. Rodák 7.7
  2. 61Radhi Al Otaibi ▼ 59' 6.9
  3. 70Abdullah Khateeb 7.0
  4. 3Abdullah Madu 7.3
  5. 33Madallah Al Olayan 7.0
  6. 75S. Fofana ▼ 86' 6.9
  7. 8G. Wijnaldum 7.3
  8. 10Álvaro Medrán ▼ 59' 7.3
  9. 14Vitinho ▼ 68' 7.2
  10. 9M. Dembélé ▼ 86' 8.0
  11. 7K. Toko-Ekambi 6.5

Dự bị 9

  1. 11D. Gray ▲ 59' 6.3
  2. 29Mohammed Abdulrahman ▲ 59' 6.6
  3. 88Abdulelah Al Malki ▲ 68' 6.3
  4. 20Thamer Al Khaibri ▲ 86' 6.7
  5. 87Meshal Sibyani ▲ 86'
  6. 19Khalid Al Ghannam
  7. 17Hassan Al Musallam
  8. 46Abdulaziz Al Elewai
  9. 23Ahmad Al Harbi
Al Akhdoud Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tomas
  1. 28Paulo Vítor 7.2
  2. 8Hussain Al Zabdani 6.5
  3. 4Saeed Al Rubaie
  4. 15Naif Asiri 6.0
  5. 27Awadh Khamis 6.7
  6. 6Eid Al Muwallad 6.6
  7. 18S. Pedroza 7.2
  8. 12Abdulaziz Al Hatila 6.6
  9. 19Saud Salem ▼ 77' 6.0
  10. 21Mohammed Al Jahif ▼ 78' 7.0
  11. 10S. Godwin 7.0

Dự bị 8

  1. 87Ghassan Hawsawi ▲ 77' 7.3
  2. 11K. Musona ▲ 78' 6.3
  3. 29Ahmed Al Daghrir
  4. 1Rakan Najjar
  5. 2Mohammed Al Saeed
  6. 77Saif Balhareth
  7. 92Saad Al Qarni
  8. 17D. Lowe

Thống kê

004
310
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
406Chuyền bóng438
351Chuyền chính xác387
86%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu36
65Ghi được34
58Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu