Al Akhdoud Club vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Al Akhdoud Club 1-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Al Akhdoud Club thắng 1, hòa 1, Ettifaq FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- Prince Hathloul Bin Abdul Aziz Sport City Stadium, Najran
- Phong độ
- WWDDD Al Akhdoud Club
- LLWDD Ettifaq FC
- 5' Saleh Al-Harthi
- 37' Florin Tănase
- HT0-0
- 46' ▲ Mohammed Al Kuwaykibi ▼ Hamdan Al Shamrani
- 54' ▲ Álex Collado ▼ F. Tănase
- 56' Mohammed Yousef
- 60' ▲ Awadh Khamis ▼ Saleh Al Harthi
- 73' A. Burcă 1-0
- 83' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- FT1-0
Đội hình
- 1Paulo Vítor 7.3
- 8Hussain Al Zabdani 6.6
- 4Saeed Al Rubaie
- 5S. Kvirkvelia 6.9
- 3A. Burcă ⚽ 7.9
- 10F. Tănase ▼ 54' 6.3
- 18S. Pedroza 7.0
- 6Eid Al Muwallad 6.6
- 7Saleh Al Harthi ▼ 60' 6.7
- 99S. Godwin 6.7
- 9L. Tawamba 7.3
Dự bị 9
- 11Álex Collado ▲ 54' 7.0
- 27Awadh Khamis ▲ 60' 6.3
- 77Hassan Al Habib
- 12Abdulaziz Al Hatila
- 24Mourad Khodari
- 2Abdulrahman Al Rio
- 13Musleh Al Shaikh
- 25Abdulaziz Al Awardi
- 21Mohammed Al Jahif
- 48Paulo Victor 6.3
- 4J. Hendry 7.5
- 32M. Tisserand 7.2
- 70Abdullah Khateeb 7.5
- 29Mohammed Abdulrahman 7.5
- 10J. Henderson 8.0
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 83' 7.2
- 13Hamdan Al Shamrani ▼ 46' 6.5
- 25G. Wijnaldum 7.3
- 99R. Quaison 6.9
- 19D. Gray 6.6
Dự bị 9
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▲ 46' 6.3
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 83' 7.0
- 21Amin Al Bukhari
- 5Saad Al Mosa
- 18Mohammed Mahzari
- 15Ahmed Al Ghamdi
- 17Meshal Al Alaeli
- 30Muhannad Al Saad
- 3Mohammed Al Dosari
Thống kê
02⚑4
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm8
1Trúng đích4
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
396Chuyền bóng497
306Chuyền chính xác426
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
33Ghi được48
52Thủng lưới39
0.97Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai28